apparent

/ə'pærənt/
Học thuật
Thân thiện
apparent

The effects of the drought are apparent to anyone who sees the parched fields.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy: Chỉ điều đó có thể được nhận thấy, hiểu ra hoặc nhận biết một cách dễ dàng rõ ràng.
    • Bề ngoài, có vẻ: Chỉ điều đó có vẻ đúng hoặc thật dựa trên những được nhìn thấy ban đầu, nhưng có thể không phải bản chất thực sự hoặc sự thật cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "rõ ràng, hiển nhiên":
    • The damage to the building was apparent after the storm. (Thiệt hại của tòa nhà đã rõ ràng sau cơn bão.)
    • It became apparent that she had been working very hard. (Đã trở nên rõ ràng rằng ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
  • Nghĩa "bề ngoài, có vẻ":
    • He did not panic and remained calm, despite his apparent fear. (Anh ấy không hoảng sợ vẫn bình tĩnh, bất chấp nỗi sợ hãi có vẻ bề ngoài của mình.)
    • For all her apparent confidence, she was actually very nervous. (Cho có vẻ tự tin bề ngoài, ấy thực ra đã rất lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heir apparent": Người thừa kế rõ ràng, người được công nhận một cách hiển nhiên sẽ kế vị (thường dùng cho chức vụ, tước vị).
    • The prince is the heir apparent to the throne. (Hoàng tử người thừa kế rõ ràng cho ngai vàng.)
  • "Apparent to the naked eye": Rõ ràng đối với mắt thường, có thể nhìn thấy không cần dụng cụ hỗ trợ.
    • The difference in quality is apparent to the naked eye. (Sự khác biệt về chất lượng rõ ràng đối với mắt thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparently (trạng từ): Rõ ràng , hiển nhiên ; hoặc: Hình như, có vẻ như (dựa trên thông tin được).
    • He is apparently very talented. (Anh ấy rõ ràng rất tài năng. / Hình như anh ấy rất tài năng.)
  • Apparition (danh từ): Bóng ma, sự xuất hiện của một hình ảnh kỳ lạ (không liên quan trực tiếp về nghĩa, nhưng cùng gốc từ Latin - xuất hiện).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "rõ ràng, hiển nhiên": Obvious (hiển nhiên), evident (rõ ràng), clear (rõ ràng), manifest (hiển nhiên), plain (rõ ràng).
  • Nghĩa "bề ngoài, có vẻ": Seeming (có vẻ), ostensible (bề ngoài), superficial (bề ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apparent")

Thành ngữ liên quan
  • For all apparent purposes: Xét theo tất cả những thấy được bề ngoài.
    • For all apparent purposes, the deal was successful. (Xét theo tất cả những thấy được bề ngoài, thỏa thuận đã thành công.)
apparent

The effects of the drought are apparent to anyone who sees the parched fields.

tính từ
  1. rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy ra ngoài
    • apparent to the maked eyes
      mắt trần có thể nhìn được
  2. rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
  3. bề ngoài, có vẻ
  4. (vật ) hiện ngoài, biểu kiến

Idioms

  • heir apparent
    hoàng thái tử

Từ tương tự

Từ chứa "apparent"

Từ có nhắc đến "apparent"