aerodynamic

/'eəroudai'næmik/ Cách viết khác : (aerodynamical) /'eəroudai'næmik/
tính từ
  1. khí động lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "aerodynamic"

aerodynamic
The new sports car has a sleek, aerodynamic shape.