aerodynamic

/'eəroudai'næmik/ Cách viết khác : (aerodynamical) /'eəroudai'næmik/
Học thuật
Thân thiện
aerodynamic

The new sports car has a sleek, aerodynamic shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khí động lực học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu về chuyển động của không khí các lực tác động lên vật thể chuyển động trong không khí.
    • hình dáng khí động học: Được thiết kế với hình dáng giúp giảm thiểu lực cản của không khí khi di chuyển, cho phép chuyển động nhanh hơn hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineers conducted an aerodynamic test on the new car model. (Các kỹ sư đã tiến hành một thử nghiệm khí động lực trên mẫu xe mới.)
    • The bird's wings have a highly aerodynamic shape. (Đôi cánh của con chim hình dáng rất khí động học.)
    • Aerodynamic principles are crucial in aircraft design. (Các nguyên khí động lực cực kỳ quan trọng trong thiết kế máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aerodynamic efficiency": hiệu suất khí động học.

    • The focus of the design is to maximize aerodynamic efficiency. (Trọng tâm của thiết kế tối đa hóa hiệu suất khí động học.)
  • "aerodynamic drag": lực cản khí động học.

    • Cyclists wear special clothing to reduce aerodynamic drag. (Các tay đua xe đạp mặc trang phục đặc biệt để giảm lực cản khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerodynamical (adj): (cách viết khác) thuộc về khí động lực học. Đây một biến thể tính từ của "aerodynamic".
  • Aerodynamics (n): môn khí động lực học.
    • He is studying aerodynamics at university. (Anh ấy đang học môn khí động lực họctrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Streamlined (adj): được tinh giản hóa, hình dáng thuôn nhọn để giảm lực cản.
  • Sleek (adj): trơn tru, mượt mà (thường mô tả hình dáng khí động học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "aerodynamic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aerodynamic")

aerodynamic

The new sports car has a sleek, aerodynamic shape.

tính từ
  1. khí động lực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "aerodynamic"