flowing

/flowing/
danh từ
  1. sự chảy
  2. tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

flowing
The river is flowing gently between the green banks.