affecté

tính từ
  1. giả vờ, giả đò
    • Une douleur affectée
      sự đau đớn giả vờ
  2. kiểu cách, không tự nhiên
    • Style affecté
      lời văn kiểu cách
    • Attitude affectée
      thái độ không tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "affecté"

affecté
Une personne a une attitude affectée en parlant avec exagération.