affect

/ə'fekt/
Học thuật
Thân thiện
affect

L'enfant ressent une grande affect en recevant un cadeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xúc động: Trong tâmhọc, "affect" chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc tình cảm được thể hiện ra bên ngoài, thườngmột phản ứng tâmtrước một kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'affect du patient était plat après le choc. (Xúc động của bệnh nhân trở nên phẳng lặng sau sốc.)
    • Les psychanalystes étudient l'affect dans les rêves. (Các nhà phân tâm học nghiên cứu xúc động trong những giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affect" trong phân tâm học: thường được dùng để chỉ năng lượng cảm xúc gắn liền với một ý tưởng hoặcức bị dồn nén.
    • Le refoulement d'un affect peut causer des névroses. (Sự dồn nén một xúc động có thể gây ra các chứng loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Affectif (adj): thuộc về tình cảm, xúc cảm.

    • La vie affective d'un enfant. (Đời sống tình cảm của một đứa trẻ.)
  • Affectivité (n): tính dễ xúc cảm, đời sống tình cảm.

    • Une affectivité perturbée. (Một đời sống tình cảm bị xáo trộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Émotion: cảm xúc.
  • Sentiment: tình cảm.
Lưu ý
  • Từ "affect" trong tiếng Pháp với nghĩa nàymột danh từ giống đực chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tâmhọc, phân tâm học hoặc triết học. Cần phân biệt với động từ "affecter" (phân công, ảnh hưởng, giả vờ) tính từ "affecté" (giả tạo, bị ảnh hưởng).
affect

L'enfant ressent une grande affect en recevant un cadeau.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) xúc động