affectation

/,æfek'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
affectation

Un fonctionnaire rejoint son affectation dans un nouveau bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giả vờ, sự giả đò: Hành động thể hiện một cảm xúc, phẩm chất hoặc thái độ không thật, thường để gây ấn tượng với người khác.
    • Sự kiểu cách: Cách cư xử, nói năng hoặc viết lách không tự nhiên, cố tình trau chuốt hoặc làm ra vẻ tao nhã.
    • Sự cử, sự bổ dụng: Hành động chỉ định hoặc phân công ai đó vào một vị trí, công việc hoặc địa điểm cụ thể.
    • Sự dành, sự sử dụng (cho mục đích cụ thể): Hành động phân bổ một thứ đó (như tiền bạc, nguồn lực) cho một mục đích xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự giả vờ, kiểu cách":
    • Son sourire était une pure affectation. (Nụ cười của ấymột sự giả vờ trắng trợn.)
    • Il déteste l'affectation dans le langage. (Anh ấy ghét sự kiểu cách trong lời nói.)
  • Nghĩa "sự bổ dụng, phân công":
    • J'ai reçu mon avis d'affectation à l'étranger. (Tôi đã nhận được thông báo bổ dụng công tác ở nước ngoài.)
    • L'affectation des nouveaux enseignants aura lieu en août. (Việc phân công các giáo viên mới sẽ diễn ra vào tháng Tám.)
  • Nghĩa "sự dành riêng":
    • L'affectation des fonds à ce projet est prioritaire. (Việc dành ngân quỹ cho dự án nàyưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affectation de": Cụm từ thường dùng để chỉ việc giả vờ một phẩm chất nào đó.
    • Affectation de modestie (Sự giả vờ khiêm tốn)
  • Trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân sự, "affectation" thường được dùng với nghĩa phân công nhiệm vụ một cách chính thức.
    • Ordre d'affectation (Lệnh điều động/bổ nhiệm)
Biến thể từ liên quan
  • Affecter (động từ):
    • Nghĩa 1: Giả vờ, làm ra vẻ. Il affecte l'indifférence. (Anh ta giả vờ thờ ơ.)
    • Nghĩa 2: Phân công, bổ nhiệm. On l'a affecté au service comptable. (Người ta đã phân công anh ấy vào bộ phận kế toán.)
    • Nghĩa 3: Dành riêng, ấn định. Affecter un local à la bibliothèque (Dành riêng một căn phòng cho thư viện.)
  • Affecté, affectée (tính từ):
    • Nghĩa 1: Giả tạo, kiểu cách. Un style affecté (Một lối văn kiểu cách).
    • Nghĩa 2: Được phân công. Le personnel affecté à ce bureau (Nhân viên được phân công về văn phòng này).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "giả vờ, kiểu cách": Simulation, comédie, maniérisme, pose, faux-semblant.
  • Cho nghĩa "bổ dụng, phân công": Attribution, désignation, nomination, mutation.
  • Cho nghĩa "dành riêng": Attribution, allocation, destination.
Từ trái nghĩa
  • Cho nghĩa "giả vờ, kiểu cách": Sincérité, naturel, simplicité, authenticité.
  • Cho nghĩa "bổ dụng": Révocation, licenciement.
Cụm từ liên quan
  • Lieu d'affectation: Nơi công tác, nơi được bổ nhiệm đến.
  • Avis d'affectation: Thông báo điều động/bổ nhiệm.
  • Sans affectation: Không có vẻ giả tạo, tự nhiên. ( ấy nói chuyện hoàn toàn tự nhiên.)
affectation

Un fonctionnaire rejoint son affectation dans un nouveau bureau.

danh từ giống cái
  1. sự sử dụng, sự dành
    • L'affectation d'une somme à une dépense déterminée
      sự dành một món tiền vào một việc chi tiêu nhất định
  2. sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ...); nơi được bổ dụng
    • Recevoir une affectation à Hanoi
      được bổ dụng công tác ở Nội
    • Rejoindre son affectation
      đến nhận việcnơi được bổ dụng
  3. sự giả vờ, sự giả đò
    • Affectation de vertu
      sự giả vờ đạo đức
    • Affectation de piété
      sự giả vờ sùng đạo
  4. sự kiểu cách
    • Parler avec affectation
      ăn nói kiểu cách
    • Un style plein d'affectation
      lời văn đầy kiểu cách
  5. (từ , nghĩa ) sự thích, sự ưa thích
  6. (toán học) sự cung cấp một giá trị cho một biến

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "affectation"