affecté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: affecté, giống cái: affectée):
- Giả vờ, giả đò, không chân thật: Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc hành vi được thể hiện một cách cố ý và không xuất phát từ tình cảm thật.
- Kiểu cách, màu mè, không tự nhiên: Chỉ một phong cách, lời nói hoặc cử chỉ quá trau chuốt, cầu kỳ, thiếu sự giản dị và chân thành.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "giả vờ, giả đò":
- Il a montré une tristesse affectée. (Anh ấy thể hiện một nỗi buồn giả vờ.)
- Ses excuses semblaient affectées. (Lời xin lỗi của cô ấy có vẻ giả tạo.)
Với nghĩa "kiểu cách, không tự nhiên":
- Son langage est très affecté. (Ngôn ngữ của anh ta rất kiểu cách.)
- Elle a une manière de marcher affectée. (Cô ấy có một cách đi đứng màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être affecté à quelque chose": (Đây là một cấu trúc khác, sử dụng động từ "affecter" ở dạng bị động, có nghĩa là "được phân công/bổ nhiệm vào việc gì"). Lưu ý đây là nghĩa của động từ, không phải tính từ "affecté" đang giải thích.
- Le soldat a été affecté à une nouvelle base. (Người lính đã được điều đến một căn cứ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Affecter (động từ):
- Giả vờ, giả bộ: Il affecte l'indifférence. (Anh ta giả vờ thờ ơ.)
- Gây ảnh hưởng, tác động đến: La crise affecte l'économie. (Cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
- Phân công, bổ nhiệm: On l'a affecté au service comptable. (Người ta phân công anh ấy vào bộ phận kế toán.)
Affectation (danh từ):
- Sự giả vờ, sự màu mè: Son affectation est agaçante. (Sự màu mè của cô ta thật khó chịu.)
- Sự phân công, sự bổ nhiệm: L'affectation des enseignants a lieu en août. (Việc phân công giáo viên diễn ra vào tháng Tám.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "giả vờ": Feint (giả vờ), simulé (giả bộ), faux (giả dối).
- Pour "kiểu cách": Prétentieux (khoe khoang, màu mè), maniéré (cầu kỳ, điệu bộ), artificiel (giả tạo, nhân tạo).
Từ trái nghĩa
- Naturel (tự nhiên), sincère (chân thành), spontané (tự phát), simple (giản dị).
tính từ
- giả vờ, giả đò
- Une douleur affectéesự đau đớn giả vờ
- kiểu cách, không tự nhiên
- Style affectélời văn kiểu cách
- Attitude affectéethái độ không tự nhiên