affecté

Học thuật
Thân thiện
affecté

Une personne a une attitude affectée en parlant avec exagération.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: affecté, giống cái: affectée):
    • Giả vờ, giả đò, không chân thật: Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc hành vi được thể hiện một cách cố ý không xuất phát từ tình cảm thật.
    • Kiểu cách, màu mè, không tự nhiên: Chỉ một phong cách, lời nói hoặc cử chỉ quá trau chuốt, cầu kỳ, thiếu sự giản dị chân thành.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "giả vờ, giả đò":

    • Il a montré une tristesse affectée. (Anh ấy thể hiện một nỗi buồn giả vờ.)
    • Ses excuses semblaient affectées. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ giả tạo.)
  • Với nghĩa "kiểu cách, không tự nhiên":

    • Son langage est très affecté. (Ngôn ngữ của anh ta rất kiểu cách.)
    • Elle a une manière de marcher affectée. ( ấy có một cách đi đứng màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être affecté à quelque chose": (Đâymột cấu trúc khác, sử dụng động từ "affecter" ở dạng bị động, có nghĩa là "được phân công/bổ nhiệm vào việc gì"). Lưu ý đâynghĩa của động từ, không phải tính từ "affecté" đang giải thích.
    • Le soldat a été affecté à une nouvelle base. (Người lính đã được điều đến một căn cứ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Affecter (động từ):

    • Giả vờ, giả bộ: Il affecte l'indifférence. (Anh ta giả vờ thờ ơ.)
    • Gây ảnh hưởng, tác động đến: La crise affecte l'économie. (Cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến nền kinh tế.)
    • Phân công, bổ nhiệm: On l'a affecté au service comptable. (Người ta phân công anh ấy vào bộ phận kế toán.)
  • Affectation (danh từ):

    • Sự giả vờ, sự màu mè: Son affectation est agaçante. (Sự màu mè của cô ta thật khó chịu.)
    • Sự phân công, sự bổ nhiệm: L'affectation des enseignants a lieu en août. (Việc phân công giáo viên diễn ra vào tháng Tám.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "giả vờ": Feint (giả vờ), simulé (giả bộ), faux (giả dối).
  • Pour "kiểu cách": Prétentieux (khoe khoang, màu mè), maniéré (cầu kỳ, điệu bộ), artificiel (giả tạo, nhân tạo).
Từ trái nghĩa
  • Naturel (tự nhiên), sincère (chân thành), spontané (tự phát), simple (giản dị).
affecté

Une personne a une attitude affectée en parlant avec exagération.

tính từ
  1. giả vờ, giả đò
    • Une douleur affectée
      sự đau đớn giả vờ
  2. kiểu cách, không tự nhiên
    • Style affecté
      lời văn kiểu cách
    • Attitude affectée
      thái độ không tự nhiên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "affecté"