affilé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắc, được mài sắc: Mô tả một vật (thường là lưỡi dao, kéo, vũ khí) có cạnh sắc bén, được mài giũa kỹ lưỡng.
- Nhọn, sắc nhọn: Có thể dùng để mô tả một vật thể có đầu nhọn hoặc sắc.
- (Nghĩa bóng, về trí tuệ hoặc lời nói) Sắc sảo, sắc bén: Mô tả một người có trí tuệ nhanh nhạy, sắc bén hoặc lời nói châm biếm, sắc như dao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Il aiguise son couteau pour qu'il soit bien affilé. (Anh ấy mài con dao cho thật sắc.)
- La pointe affilée de la flèche. (Đầu mũi tên nhọn.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Un esprit affilé. (Một trí óc sắc sảo.)
- Une critique affilée. (Một lời phê bình sắc bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la langue bien affilée" (thành ngữ, từ cũ): Nghĩa đen là "có cái lưỡi rất sắc". Thành ngữ này dùng để chỉ một người hay ngồi lê mách lẻo, nói nhiều, thích buôn chuyện hoặc nói năng châm chọc, sắc sảo.
- Méfie-toi d'elle, elle a la langue bien affilée. (Hãy coi chừng cô ta, cô ta hay ngồi lê mách lẻo lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Affiler (động từ): mài, giũa (cho sắc).
- affiler un couteau (mài một con dao)
- Affilage (danh từ): sự mài sắc, việc mài giũa.
- Affiloir (danh từ giống đực): đá mài.
Từ đồng nghĩa
- Tranchant: sắc, bén (dùng cho lưỡi).
- Aiguisé: được mài sắc, sắc bén (có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Pointu: nhọn.
- Pénétrant: sắc sảo, thấu đáo (về trí tuệ, cái nhìn).
Từ trái nghĩa
- Émoussé: cùn, không sắc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Mousse: cùn.
- Obus: cùn, đần độn (về trí tuệ).
tính từ
- sắc
- avoir la langue bien affilée(từ cũ, nghĩa cũ) hay ngồi lê mách lẻo