glued

Adjective
  1. được dán chặt, gắn chặt vào bằng keo, hồ; như thể được gắn chặt bằng keo, hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "glued"

glued
He stayed glued to the television during the big game.