glued

Học thuật
Thân thiện
glued

He stayed glued to the television during the big game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dán chặt, được gắn chặt bằng keo: Trạng thái của một vật đã được cố định vào một bề mặt khác bằng chất kết dính như keo hoặc hồ.
    • Như thể được gắn chặt, dính chặt (một cách ẩn dụ): Dùng để miêu tả ai đó hoặc thứ đórất gần, tập trung cao độ hoặc gắn bó chặt chẽ với một thứ khác, giống như bị dán lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The label was firmly glued to the bottle. (Nhãn mác đã được dán chặt vào chai.)
    • She was glued to her book all afternoon. ( ấy dán mắt vào cuốn sách cả buổi chiều.)
    • The broken pieces were carefully glued back together. (Các mảnh vỡ đã được cẩn thận dán lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be glued to something": tập trung hoàn toàn, dán mắt vào thứ đó (thường màn hình, sách, hoặc một sự kiện).

    • The children were glued to the television during the cartoon. (Bọn trẻ dán mắt vào tivi suốt buổi phim hoạt hình.)
    • His eyes were glued to the stock market ticker. (Mắt anh ta dán chặt vào bảng giá chứng khoán.)
  • "to be glued to the spot": đứng chôn chân một chỗ ( sợ hãi, ngạc nhiên, hoặc bị sốc).

    • When she saw the accident, she was glued to the spot in horror. (Khi nhìn thấy vụ tai nạn, ấy đứng chôn chân tại chỗ kinh hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glue (n): keo dán.

    • I need some strong glue to fix this. (Tôi cần một ít keo dán chắc để sửa cái này.)
  • Glue (v): dán, gắn bằng keo.

    • Please glue these two pieces together. (Hãy dán hai mảnh này lại với nhau.)
  • Gluey (adj): dính, tính chất như keo (ít dùng hơn).

    • The mixture became gluey after cooking. (Hỗn hợp trở nên dính sau khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhered: đã được dán, bám chặt.
  • Fixed: được cố định, gắn chặt.
  • Attached: được gắn, đính kèm.
  • Riveted: bị thu hút hoàn toàn (nghĩa ẩn dụ, như "bị đinh tâm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "glued". Các cụm từ thông dụng liên quan đến hành động "glue" (động từ) có thể kể đến:) - Glue something on: dán cái lên. - He glued the poster on the wall. (Anh ấy dán tấm áp phích lên tường.)

  • Glue something together: dán các thứ lại với nhau.
    • We need to glue the model pieces together. (Chúng ta cần dán các mảnh mô hình lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To be glued to someone's side: luônbên cạnh, đi theo ai đó rất sát.
    • The bodyguard was glued to the celebrity's side all night. (Vệ luôn sát cánh bên người nổi tiếng cả đêm.)
glued

He stayed glued to the television during the big game.

Adjective
  1. được dán chặt, gắn chặt vào bằng keo, hồ; như thể được gắn chặt bằng keo, hồ

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "glued"