afflouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trục (tàu mắc cạn): Hành động kéo hoặc đưa một con tàu đang bị mắc cạn trở lại vùng nước sâu, nơi nó có thể di chuyển tự do được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les remorqueurs ont réussi à afflouer le cargo échoué. (Các tàu kéo đã thành công trong việc trục chiếc tàu chở hàng bị mắc cạn.)
- Il a fallu plusieurs heures pour afflouer le voilier. (Phải mất nhiều giờ để trục chiếc thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "afflouer un navire": trục một con tàu. Đây là cách dùng phổ biến nhất, luôn liên quan đến tàu thuyền bị mắc cạn.
- La marée montante a aidé à afflouer le navire. (Thủy triều lên đã hỗ trợ việc trục con tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Afflouement (danh từ): hành động trục tàu, sự trục tàu.
- L'afflouement du bateau de pêche a été une opération délicate. (Việc trục chiếc tàu đánh cá là một hoạt động tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Remettre à flot: đưa trở lại mặt nước, làm nổi lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chìm).
- Déséchouer: trục tàu mắc cạn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Échouer: làm mắc cạn, cố ý cho tàu chạy lên bãi cạn.
- Couler: làm đắm, chìm.
ngoại động từ
- trục (tàu mắc cạn)