afflouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trục (tàu mắc cạn): Hành động kéo hoặc đưa một con tàu đang bị mắc cạn trở lại vùng nước sâu, nơi có thể di chuyển tự do được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les remorqueurs ont réussi à afflouer le cargo échoué. (Các tàu kéo đã thành công trong việc trục chiếc tàu chở hàng bị mắc cạn.)
    • Il a fallu plusieurs heures pour afflouer le voilier. (Phải mất nhiều giờ để trục chiếc thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "afflouer un navire": trục một con tàu. Đâycách dùng phổ biến nhất, luôn liên quan đến tàu thuyền bị mắc cạn.
    • La marée montante a aidé à afflouer le navire. (Thủy triều lên đã hỗ trợ việc trục con tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Afflouement (danh từ): hành động trục tàu, sự trục tàu.
    • L'afflouement du bateau de pêche a été une opération délicate. (Việc trục chiếc tàu đánh cámột hoạt động tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Remettre à flot: đưa trở lại mặt nước, làm nổi lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chìm).
  • Déséchouer: trục tàu mắc cạn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Échouer: làm mắc cạn, cố ý cho tàu chạy lên bãi cạn.
  • Couler: làm đắm, chìm.
ngoại động từ
  1. trục (tàu mắc cạn)

Từ có nhắc đến "afflouer"