afrasian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngữ hệ Á-Phi: "afrasian" dùng để chỉ một ngữ hệ lớn bao gồm các ngôn ngữ có liên quan với nhau, được nói ở cả châu Á và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Afrasian language family includes Arabic, Hebrew, and Amharic. (Ngữ hệ Á-Phi bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái và tiếng Amharic.)
- Linguists study the Afrasian languages to understand ancient migration patterns. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Á-Phi để hiểu về các mô hình di cư cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Afrasian languages": cụm từ thường dùng để chỉ các ngôn ngữ trong ngữ hệ này.
- The Afrasian languages are spoken by over 350 million people. (Các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Á-Phi được hơn 350 triệu người sử dụng.)
"Afroasiatic": từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "afrasian" trong ngôn ngữ học.
- The Afroasiatic family is also known as Afrasian. (Ngữ hệ Phi-Á cũng được gọi là ngữ hệ Á-Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Afroasiatic (tính từ/danh từ): một tên gọi khác của ngữ hệ này, thường được dùng phổ biến hơn.
- The Afroasiatic hypothesis links many languages across North Africa and the Middle East. (Giả thuyết về ngữ hệ Phi-Á liên kết nhiều ngôn ngữ trên khắp Bắc Phi và Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Afroasiatic: từ đồng nghĩa chính, thường được dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học.
- Hamito-Semitic: tên gọi cũ, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "afrasian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "afrasian".