agerasia

agerasia

An elderly woman with agerasia tends to her vibrant garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự trông trẻ trung khi về già: "agerasia" chỉ tình trạng một người lớn tuổi nhưng vẫn giữ được vẻ ngoài tươi trẻ, tràn đầy sức sống, không dấu hiệu lão hóa rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù đã 80 tuổi, sự trông trẻ trung của ấy khiến mọi người nghĩ chỉđộ tuổi 50.)
  • (Sự trông trẻ trung của nam diễn viên thường được cho nhờ lối sống lành mạnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess agerasia": sở hữu vẻ ngoài trẻ trung khi về già.
    • She possesses a remarkable agerasia that defies her actual age. ( ấy sở hữu một sự trẻ trung đáng kinh ngạc khiến tuổi thật của trở nên khó tin.)
  • "a state of agerasia": trạng thái trông trẻ trung khi già.
    • Maintaining a state of agerasia requires both genetic luck and proper skincare. (Duy trì trạng thái trông trẻ trung khi già đòi hỏi cả may mắn về gen chăm sóc da đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Agerasic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của sự trông trẻ trung khi già.
    • Her agerasic appearance was the talk of the family reunion. (Vẻ ngoài trẻ trung khi già của chủ đề bàn tán trong buổi họp mặt gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Youthfulness (sự trẻ trung): trạng thái trông trẻ hơn tuổi thật.
  • Vitality (sức sống): sự tràn đầy năng lượng, thường đi kèm với vẻ ngoài tươi trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agerasia", đây danh từ trừu tượng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Age is just a number": Tuổi tác chỉ con số (ám chỉ vẻ ngoài trẻ trung không phụ thuộc vào tuổi thật).
    • For her, age is just a number, and her agerasia proves it. (Đối với , tuổi tác chỉ con số, sự trông trẻ trung của chứng minh điều đó.)