agioter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Buôn chứng khoán: Hành động mua bán, đầu cơ chứng khoán trên thị trường, đặc biệt là với mục đích kiếm lời từ sự chênh lệch giá.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- À cette époque, beaucoup de gens venaient à Paris pour agioter. (Vào thời đó, nhiều người đến Paris để buôn chứng khoán.)
- La loi tentait de réguler ceux qui agiotaient sur la dette publique. (Luật pháp cố gắng kiểm soát những kẻ buôn bán trái phiếu chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương để mô tả hoạt động đầu cơ tài chính, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19. Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc buôn bán mang tính đầu cơ, mạo hiểm.
Biến thể và từ liên quan
- Agiotage (danh từ): Hoạt động buôn chứng khoán, sự đầu cơ.
- L'agiotage était florissant pendant la Révolution. (Hoạt động đầu cơ chứng khoán phát triển mạnh trong thời kỳ Cách mạng.)
- Agio (danh từ): Sự chênh lệch giá (giữa tiền mặt và tiền tín dụng, hoặc giữa các loại tiền tệ); phí đổi tiền.
- Spéculer (động từ): Đầu cơ. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Spéculer: đầu cơ.
- Trafiquer (dans un contexte financier): buôn bán, giao dịch (trong ngữ cảnh tài chính).
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) buôn chứng khoán