agioteur

Học thuật
Thân thiện
agioteur

Un agioteur achète et vend des actions à la Bourse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ đầu cơ chứng khoán: Chỉ một người (thường mang hàm ý tiêu cực) tham gia vào các hoạt động mua bán chứng khoán với mục đích kiếm lời nhanh chóng từ sự chênh lệch giá, thường bằng các thủ thuật gây biến động giá nhân tạo.
    • Kẻ buôn chứng khoán (từ ): Một từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ người buôn bán chứng khoán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet agioteur a été condamné pour manipulation du marché. (Tên đầu cơ chứng khoán này đã bị kết án thao túng thị trường.)
    • Au XIXe siècle, les agioteurs provoquaient souvent des krachs boursiers. (Vào thế kỷ XIX, những kẻ đầu cơ chứng khoán thường gây ra các vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, tài chính hoặc báo chí với sắc thái chỉ trích, lên án hành vi.
  • nhấn mạnh vào khía cạnh phi đạo đức hoặc gian lận trong hoạt động đầu cơ, khác với từ trung tính hơn như "spéculateur" (nhà đầu cơ).
Biến thể từ gần giống
  • Agiotage (danh từ giống đực): Hành động đầu cơ, sự buôn chứng khoán.
    • L'agiotage est sévèrement réglementé. (Hành động đầu cơ bị quy định nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spéculateur (danh từ): Nhà đầu cơ (có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Traficant (danh từ): Kẻ buôn bán, đầu cơ (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Investisseur (danh từ): Nhà đầu (người đầu dài hạn, phân tích).
  • Épargnant (danh từ): Người gửi tiết kiệm.
agioteur

Un agioteur achète et vend des actions à la Bourse.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) kẻ buôn chứng khoán
  2. kẻ đầu cơ chứng khoán