acheteur

Học thuật
Thân thiện
acheteur

L'acheteur paie le vendeur pour une baguette de pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua: Chỉ một cá nhân hoặc một thực thể (như công ty, tổ chức) thực hiện hành vi mua một thứ đó, thườnghàng hóa hoặc dịch vụ, bằng cách trả tiền.
    • Bên mua: Trong các giao dịch, hợp đồng thương mại hoặc pháp lý, "acheteur" chỉ một bên tham gia với tư cáchngười mua.
Ví dụ sử dụng
  • (Người mua người bán phảihợp đồng.)
  • (Anh ấymột người mua hàng thường xuyên của cửa hàng này.)
  • (Những người mua tiềm năng đang xem xét ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver acheteur": Tìm được người mua.
    • La vieille voiture a enfin trouvé acheteur. (Chiếc xe cuối cùng cũng đã tìm được người mua.)
  • "Acheteur en gros" / "Acheteur au détail": Người mua sỉ / Người mua lẻ.
    • Notre entreprise est acheteuse en gros de matières premières. (Công ty chúng tôibên mua sỉ nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Acheteuse (n.f): Dạng thức nữ của "acheteur", chỉ người muanữ.
    • Elle est la principale acheteuse pour sa famille. ( ấyngười mua sắm chính cho gia đình mình.)
  • Achat (n.m): Hành động mua, sự mua sắm.
    • Faire un achat. (Thực hiện một giao dịch mua hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Client (n.m): Khách hàng (thường nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài với người bán).
  • Acquéreur (n.m): Người thụ đắc, người mua (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như mua bất động sản).
Từ trái nghĩa
  • Vendeur/Vendeuse (n.m/n.f): Người bán.
  • Vendeur (n.m): Bên bán (trong hợp đồng).
acheteur

L'acheteur paie le vendeur pour une baguette de pain.

danh từ
  1. người mua
    • L'acheteur et le vendeur
      người mua người bán, bên mua bên bán
    • "Un lot de produits avariés qui n'a pu trouver acheteur" (Gide)
      một hàng chưa có người mua
    • Les pays acheteurs
      những quốc gia mua hàng, những nước mua hàng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acheteur"