anneau

danh từ giống đực
  1. vòng, vành
    • Anneaux de rideau
      vòng treo màn
    • Anneau nasal
      vòng mũi (để buộc trâu bò)
    • Anneau annuel
      (thực vật học) vòng hằng năm
    • anneau ombilical
      (giải phẫu) vòng rốn
    • Cheveux retombant en anneaux
      tóc buông xuống thành vòng
  2. khâu (của một dây xích)
  3. nhẫn
    • Doigt qui porte l'anneau
      ngón tay đeo nhẫn
    • Anneau d'alliance/anneau nuptial/anneau de mariage
      nhẫn cưới
  4. (động vật học) đốt vòng (của con giun, con cuốn chiếu...)
  5. (toán học) hình vành khăn
  6. (số nhiều, thể dục thể thao) vòng
    • Anaux (anal), annaux (annal)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "anneau"

Từ có nhắc đến "anneau"

anneau
La jeune femme porte un anneau en or à son doigt.