anneau

Học thuật
Thân thiện
anneau

La jeune femme porte un anneau en or à son doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng, vành: Một vật thể hình tròn, thường được làm từ kim loại, gỗ hoặc các chất liệu khác.
    • Nhẫn: Một loại trang sức hình vòng, thường được đeo trên ngón tay.
    • Khâu: Một mắt xích riêng lẻ trong một chuỗi dây xích.
    • Đốt vòng: Một đoạn cơ thể hình vòng, thường thấymột số loài động vật như giun.
    • Hình vành khăn: Trong hình học, một hình dạng như một cái vòng, ví dụ như phần diện tích giữa hai đường tròn đồng tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Vòng, vành:
    • Les anneaux de rideau sont en bois. (Các vòng treo màn cửa làm bằng gỗ.)
    • L'anneau nasal sert à attacher le bœuf. (Vòng mũi dùng để buộc trâu bò.)
  • Nhẫn:
    • Elle a un bel anneau en or. ( ấy có một chiếc nhẫn vàng đẹp.)
    • L'anneau de mariage est un symbole important. (Nhẫn cướimột biểu tượng quan trọng.)
  • Khâu:
    • Un des anneaux de la chaîne est cassé. (Một khâu của sợi xích bị gãy.)
  • Đốt vòng:
    • Le corps du ver de terre est formé de nombreux anneaux. (Cơ thể con giun đất được tạo thành từ nhiều đốt vòng.)
  • Hình vành khăn:
    • Calculer l'aire d'un anneau. (Tính diện tích của một hình vành khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anneau annuel" (Thực vật học): Vòng hằng năm, chỉ vòng tăng trưởng hàng năm có thể thấy trên thân cây khi cắt ngang.
    • Compter les anneaux annuels pour connaître l'âge de l'arbre. (Đếm các vòng hằng năm để biết tuổi của cây.)
  • "Anneau ombilical" (Giải phẫu học): Vòng rốn.
  • "Tomber en anneaux": Buông xuống thành những vòng/xoăn (thường dùng cho tóc).
    • Ses cheveux blonds tombent en anneaux sur ses épaules. (Mái tóc vàng của ấy buông xuống thành những lọn xoăn trên vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulaire (Tính từ): hình vòng, hình nhẫn.
    • Une structure annulaire. (Một cấu trúc hình vòng.)
  • Annulaire (Danh từ giống đực): Ngón tay đeo nhẫn (ngón áp út).
    • Porter une bague à l'annulaire. (Đeo một chiếc nhẫn vào ngón áp út.)
Từ đồng nghĩa
  • Bague (Danh từ giống cái): Nhẫn (thường dùng cho trang sức).
  • Cercle (Danh từ giống đực): Vòng tròn, hình tròn.
  • Rond (Danh từ giống đực): Vòng, hình tròn.
  • Maillon (Danh từ giống đực): Mắt xích, khâu (của dây xích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp được hình thành với danh từ "anneau".

Thành ngữ liên quan
  • Mettre/Passer l'anneau au doigt (de quelqu'un): Làm lễ cưới cho ai đó (theo nghĩa bóng, từ xưa).
  • Être/se sentir comme un anneau dans une chaîne: Cảm thấy mình chỉmột mắt xích nhỏ, một phần tử không quan trọng trong một tổ chức hay hệ thống lớn.
    • Dans cette grande entreprise, je me sens comme un anneau dans une chaîne. (Trong công ty lớn này, tôi cảm thấy mình chỉmột mắt xích trong một sợi xích.)
anneau

La jeune femme porte un anneau en or à son doigt.

danh từ giống đực
  1. vòng, vành
    • Anneaux de rideau
      vòng treo màn
    • Anneau nasal
      vòng mũi (để buộc trâu bò)
    • Anneau annuel
      (thực vật học) vòng hằng năm
    • anneau ombilical
      (giải phẫu) vòng rốn
    • Cheveux retombant en anneaux
      tóc buông xuống thành vòng
  2. khâu (của một dây xích)
  3. nhẫn
    • Doigt qui porte l'anneau
      ngón tay đeo nhẫn
    • Anneau d'alliance/anneau nuptial/anneau de mariage
      nhẫn cưới
  4. (động vật học) đốt vòng (của con giun, con cuốn chiếu...)
  5. (toán học) hình vành khăn
  6. (số nhiều, thể dục thể thao) vòng
    • Anaux (anal), annaux (annal)