aine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Bẹn: Chỉ vùng nếp gấp giữa bụng và đùi, nơi chân nối với thân người.
- Que xâu cá (để hun khói): Một thanh tre, gỗ hoặc kim loại dùng để xuyên qua cá nhằm mục đích hun khói hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a une douleur à l'aine. (Cô ấy bị đau ở vùng bẹn.)
- Le médecin a examiné la région de l'aine. (Bác sĩ đã khám vùng bẹn.)
- Pour fumer le poisson, on l'enfile sur une aine. (Để hun khói cá, người ta xâu nó vào một cái que.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aine" trong ngữ cảnh giải phẫu thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc mô tả triệu chứng.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đánh bắt cá, "aine" là một dụng cụ chuyên biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Inguinal, e (adj): (thuộc về) bẹn.
- Le canal inguinal. (Ống bẹn.)
- Brochette (n.f): Một loại que xiên (thường dùng cho thịt nướng), có thể coi là từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "aine".
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đây là thuật ngữ chuyên ngành.
- (Cho nghĩa que xâu cá): Brochette (que xiên), Pique (que nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aine".
danh từ giống cái
- (giải phẫu) bẹn
- que xâu cá (để hun khói)