aine

Học thuật
Thân thiện
aine

Une femme se tient debout, la main posée sur son aine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Bẹn: Chỉ vùng nếp gấp giữa bụng đùi, nơi chân nối với thân người.
    • Que xâu (để hun khói): Một thanh tre, gỗ hoặc kim loại dùng để xuyên qua nhằm mục đích hun khói hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a une douleur à l'aine. ( ấy bị đauvùng bẹn.)
    • Le médecin a examiné la région de l'aine. (Bác sĩ đã khám vùng bẹn.)
    • Pour fumer le poisson, on l'enfile sur une aine. (Để hun khói , người ta xâu vào một cái que.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aine" trong ngữ cảnh giải phẫu thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc mô tả triệu chứng.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đánh bắt , "aine"một dụng cụ chuyên biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Inguinal, e (adj): (thuộc về) bẹn.
    • Le canal inguinal. (Ống bẹn.)
  • Brochette (n.f): Một loại que xiên (thường dùng cho thịt nướng), có thể coi là từ gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "aine".
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa giải phẫu): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâythuật ngữ chuyên ngành.
  • (Cho nghĩa que xâu ): Brochette (que xiên), Pique (que nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aine".

aine

Une femme se tient debout, la main posée sur son aine.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) bẹn
  2. que xâu (để hun khói)