ana

/'ɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
ana

Ana raconte une histoire drôle à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập danh ngôn, tập truyện vui: Một tập hợp được biên soạn gồm những câu nói dí dỏm, thông minh, những giai thoại vui hoặc những câu chuyện ngắn thú vị, thường về một nhân vật hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a publié un ana sur les humoristes du XXe siècle. (Ông ấy đã xuất bản một tập truyện vui về các nghệ sĩ hài của thế kỷ 20.)
    • Ce vieil ana regorge d'anecdotes savoureuses sur la vie à la cour. (Tập danh ngôn cổ này chứa đầy những giai thoại thú vị về cuộc sống trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn học hoặc các bài viết mang tính học thuật để chỉ một thể loại sưu tầm đặc biệt. ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Anecdote (nữ tính, danh từ): Giai thoại, chuyện vặt. Đâymột từ phổ biến hơn để chỉ một câu chuyện ngắn, thường thú vị hoặc hài hước, về một sự việc hoặc con người thật.
  • Recueil (giống đực, danh từ): Tuyển tập, tập hợp. Một từ chung hơn để chỉ một tập hợp các tác phẩm (thơ, truyện, danh ngôn...).
Từ đồng nghĩa
  • Recueil d'anecdotes: Tuyển tập giai thoại.
  • Recueil de bons mots: Tuyển tập những câu nói hay.
Lưu ý
  • "Ana" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (un ana, ce ana, un vieil ana).
  • Đâymột từ khá cổ chuyên biệt, chủ yếu được ngườihọc thức sử dụng.
ana

Ana raconte une histoire drôle à ses amis.

danh từ giống đực
  1. tập danh ngôn
  2. tập truyện vui