competitive

/kəm'petitiv/
Học thuật
Thân thiện
competitive

A group of children play a competitive game of soccer in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cạnh tranh, liên quan đến cạnh tranh: "competitive" mô tả một tình huống, môi trường hoặc thái độ trong đó các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng giành chiến thắng hoặc thành công hơn những người khác.
    • khả năng cạnh tranh tốt: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ đó chất lượng, giá cả hoặc hiệu suất ngang bằng hoặc tốt hơn so với đối thủ.
    • Thích cạnh tranh: Mô tả tính cách của một người luôn muốn chiến thắng nỗ lực hết mình trong các cuộc thi đua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The market is very competitive. (Thị trường rất cạnh tranh.)
    • She is a highly competitive athlete. ( ấy một vận động viên tính cạnh tranh cao.)
    • We need to offer a competitive price. (Chúng tôi cần đưa ra một mức giá tính cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "competitive edge/advantage": lợi thế cạnh tranh.

    • Our new technology gives us a competitive edge. (Công nghệ mới của chúng tôi mang lại cho chúng tôi một lợi thế cạnh tranh.)
  • "competitive spirit": tinh thần cạnh tranh.

    • He has a strong competitive spirit. (Anh ấy một tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.)
  • "fiercely/highly competitive": cạnh tranh khốc liệt/rất cao.

    • The industry is fiercely competitive. (Ngành công nghiệp này cạnh tranh khốc liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Compete (động từ): cạnh tranh, tranh đua.

    • Several companies are competing for the contract. (Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành hợp đồng.)
  • Competition (danh từ): sự cạnh tranh, cuộc thi.

    • There is intense competition between the two teams. ( sự cạnh tranh gay gắt giữa hai đội.)
  • Competitor (danh từ): đối thủ cạnh tranh, người dự thi.

    • Our main competitor has lowered their prices. (Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi đã hạ giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivalrous: tính đối địch, cạnh tranh.
  • Aggressive: quyết liệt, hiếu chiến (trong kinh doanh/cạnh tranh).
  • Cut-throat: cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Cooperative: hợp tác.
  • Noncompetitive: không mang tính cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "competitive". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "compete").

Thành ngữ liên quan
  • To be in a competitive field: hoạt động trong một lĩnh vực cạnh tranh.

    • Academia is a very competitive field. (Giới học thuật một lĩnh vực rất cạnh tranh.)
  • A competitive streak: một khía cạnh tính cách thích cạnh tranh.

    • She has a real competitive streak when it comes to board games. ( ấy một khía cạnh rất thích cạnh tranh khi chơi các trò chơi trên bàn cờ.)
competitive

A group of children play a competitive game of soccer in the park.

tính từ
  1. cạnh tranh, đua tranh
    • competitive price
      giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)

Idioms

  • competitive examination
    cuộc thi tuyển

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "competitive"

Từ có nhắc đến "competitive"