competitory

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự cạnh tranh, tính cạnh tranh: "competitory" mô tả bản chất của việc cạnh tranh, ganh đua hoặc liên quan trực tiếp đến . Từ này nhấn mạnh sự ganh đua để đạt được lợi thế, phần thưởng hoặc thành công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The market environment is highly competitory. (Môi trường thị trường tính cạnh tranh rất cao.)
    • She thrives in competitory situations. ( ấy phát triển mạnh trong những tình huống mang tính cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "competitory spirit": tinh thần cạnh tranh.

    • The team's success is driven by a strong competitory spirit. (Thành công của đội được thúc đẩy bởi một tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.)
  • "competitory analysis": phân tích cạnh tranh (thường trong kinh doanh).

    • Before launching the product, they conducted a thorough competitory analysis. (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã tiến hành một phân tích cạnh tranh kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Competitive (adj): cạnh tranh, tính cạnh tranh. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "competitory" với nghĩa tương tự).

    • He has a very competitive nature. (Anh ấy bản tính rất cạnh tranh.)
  • Competition (n): sự cạnh tranh, cuộc thi.

    • The competition for the scholarship is intense. (Cuộc cạnh tranh cho học bổng rất khốc liệt.)
  • Competitor (n): đối thủ cạnh tranh, người dự thi.

    • Our main competitor just lowered their prices. (Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi vừa hạ giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Competitive: tính cạnh tranh.
  • Rivalrous: mang tính đối địch, cạnh tranh.
Lưu ý về từ vựng
  • "Competitory" một tính từ ít phổ biến hơn so với "competitive". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "competitive" được ưu tiên sử dụng. Tuy nhiên, "competitory" vẫn đúng về mặt ngữ pháp ngữ nghĩa.
Adjective
  1. liên quan tới sự cạnh tranh, hoặc tính cạnh tranh, ganh đua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống