agonistic

/,ægə'nistik/
tính từ
  1. (thuộc) cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu (ở Hy lạp xưa kia)
  2. tính chất bút chiến, tính chất luận chiến
  3. (văn học) không tự nhiên, gò bó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agonistic"

agonistic
The debater struck an agonistic pose during the final argument.