aides
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trợ lý, phụ tá: "aides" là dạng số nhiều của "aide", chỉ những người hỗ trợ hoặc phụ giúp một người khác trong công việc, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, quân sự hoặc hành chính.
- Cố vấn: Trong bối cảnh chuyên môn, "aides" có thể chỉ những người cố vấn hoặc nhân viên hỗ trợ cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- (Các trợ lý của tổng thống đã chuẩn bị các tài liệu tóm tắt cho cuộc họp.)
- (Nhiều phụ tá cấp cao đã từ chức sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
- (Vị tướng dựa vào các cố vấn đáng tin cậy của mình để xin lời khuyên chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "presidential aides": các trợ lý của tổng thống.
- The presidential aides coordinated the logistics for the state visit. (Các trợ lý tổng thống đã điều phối hậu cần cho chuyến thăm cấp nhà nước.)
- "military aides": các phụ tá quân sự.
- Military aides often accompany high-ranking officers during inspections. (Các phụ tá quân sự thường đi cùng các sĩ quan cấp cao trong các cuộc kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Aide (danh từ, số ít): trợ lý, phụ tá.
- She works as a personal aide to the CEO. (Cô ấy làm trợ lý cá nhân cho giám đốc điều hành.)
- Aide-de-camp (danh từ): sĩ quan tùy tùng, phụ tá quân sự cấp cao.
Từ đồng nghĩa
- Assistant: trợ lý, người giúp việc.
- Advisor: cố vấn, người tư vấn.
- Helper: người giúp đỡ, phụ tá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aide to someone: trợ lý cho ai đó.
- He served as an aide to the former prime minister. (Anh ấy từng là trợ lý cho cựu thủ tướng.)
Thành ngữ liên quan
- Right-hand man/woman (người phụ tá đắc lực): không phải thành ngữ trực tiếp của "aides", nhưng thường dùng để chỉ một người trợ lý thân cận.
- The CEO's right-hand woman was one of his most trusted aides. (Người phụ tá đắc lực của giám đốc điều hành là một trong những trợ lý đáng tin cậy nhất của ông ấy.)
Lưu ý: Từ "aides" đồng âm với "aids" (bệnh AIDS hoặc trợ giúp), nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Trong ngữ cảnh này, "aides" luôn chỉ người trợ lý.