adios
Định nghĩa
Thán từ:
- Tạm biệt, chào tạm biệt: "adios" là một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, được dùng trong tiếng Anh như một lời chào tạm biệt thân mật hoặc mang tính chất vui vẻ, thường có sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hài hước.
Danh từ:
- Lời chào tạm biệt: "adios" có thể được dùng như một danh từ để chỉ hành động hoặc lời nói tạm biệt.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Adios, my friend! See you tomorrow." ("Tạm biệt, bạn của tôi! Hẹn gặp lại ngày mai.")
- She waved and said, "Adios!" as she left the party. (Cô ấy vẫy tay và nói, "Tạm biệt!" khi rời bữa tiệc.)
Danh từ:
- They exchanged warm adioses before parting. (Họ trao nhau những lời tạm biệt ấm áp trước khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Say adios to something": nói lời tạm biệt với một thứ gì đó, thường mang nghĩa bóng là từ bỏ hoặc kết thúc một điều gì.
- It's time to say adios to our old car and buy a new one. (Đã đến lúc nói lời tạm biệt với chiếc xe cũ của chúng ta và mua một chiếc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Adieu (từ tiếng Pháp): cũng có nghĩa là tạm biệt, nhưng thường trang trọng hơn.
- Adios amigos: cụm từ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là "tạm biệt các bạn", đôi khi được dùng trong tiếng Anh như một câu nói vui.
Từ đồng nghĩa
- Goodbye: lời tạm biệt thông thường nhất.
- Farewell: lời tạm biệt trang trọng hơn, thường dùng khi chia tay lâu dài.
- So long: lời tạm biệt thân mật, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "adios", vì đây là một từ mượn và thường đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Adios, muchachos: một câu nói nổi tiếng trong văn hóa Tây Ban Nha, nghĩa là "Tạm biệt, các chàng trai", thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc hài hước.