adience

adience

A child shows adience by reaching for a colorful new toy.

Định nghĩa

Danh từ (tâm lý học): Adience một thuật ngữ tâm lý học chỉ một xu hướng hoặc thúc đẩy bẩm sinh để chấp nhận, tiếp cận hoặc tương tác với một tình huống hoặc đối tượng. trái ngược với "abience" (xu hướng tránh ).

dụ sử dụng
  • (Xu hướng tiếp cận đồ chơi mới của đứa trẻ thể hiện sự tò mò của .)
  • (Trong tâm lý học, adience thường được nghiên cứu liên quan đến hành vi khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adience thường được dùng trong các bài viết học thuật về tâm lý học phát triển hoặc tâm lý học hành vi.
    • The concept of adience helps explain why some individuals are more open to new experiences. (Khái niệm adience giúp giải thích tại sao một số cá nhân cởi mở hơn với những trải nghiệm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adient (tính từ): tính chất tiếp cận hoặc chấp nhận.
    • Adient behavior is common in curious animals. (Hành vi tiếp cận phổ biếnđộng vật tò mò.)
  • Abience (danh từ): xu hướng tránh hoặc rút lui khỏi tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Approach urge (xu hướng tiếp cận): mô tả cùng một khái niệm nhưng ít học thuật hơn.
  • Exploratory drive (động lực khám phá): liên quan đến hành vi tìm hiểu môi trường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.
Ghi chú
  • Adience từ hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu tâm lý học chuyên sâu.