aigle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim đại bàng: Một loài chim săn mồi lớn, mạnh mẽ, thuộc họ Accipitridae, thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và tầm nhìn.
- Bậc kỳ tài, thiên tài: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có tài năng xuất chúng, vượt trội hẳn so với người khác.
- Giá hình chim đại bàng ở giáo đường: Một vật dụng trong nhà thờ, thường là một giá đỡ sách kinh thánh được chạm khắc hình đại bàng.
Danh từ giống cái:
- Chim đại bàng cái: Con đại bàng thuộc giống cái.
- Phù hiệu, quân hiệu hình đại bàng: Hình ảnh con đại bàng được sử dụng như một biểu tượng trên huy hiệu, quân kỳ, quốc huy (như của Đế chế La Mã, Pháp, Mỹ, Đức...).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'aigle plane majestueusement au-dessus des montagnes. (Con đại bàng lượn một cách uy nghi trên những ngọn núi.)
- Napoléon était un aigle en stratégie militaire. (Napoléon là một bậc kỳ tài trong chiến lược quân sự.)
- Le prêtre place l'évangéliaire sur l'aigle. (Vị linh mục đặt sách Phúc Âm lên giá đỡ hình đại bàng.)
Danh từ giống cái:
- L'aigle surveille son nid. (Con đại bàng cái canh chừng tổ của nó.)
- L'aigle impériale était le symbole de Napoléon. (Phù hiệu đại bàng đế chế là biểu tượng của Napoléon.)
Các cách sử dụng nâng cao
Yeux d'aigle: Mắt diều hâu, mắt tinh tường, có tầm nhìn xa và sắc sảo.
- Ce détective a des yeux d'aigle, rien ne lui échappe. (Viên thám tử này có đôi mắt diều hâu, không gì thoát khỏi anh ta.)
Regard d'aigle: Cái nhìn sâu sắc, thấu suốt.
- Le vieux sage posa sur lui un regard d'aigle. (Vị hiền triết già đưa ra một cái nhìn thấu suốt về anh ta.)
Grand aigle / Petit aigle: Tên gọi các khổ giấy tiêu chuẩn cũ của Pháp (Grand Aigle ~ 75x105 cm, Petit Aigle ~ 70x94 cm).
Biến thể và từ gần giống
- Aiglon (danh từ giống đực): Đại bàng con; (nghĩa bóng) con của một vĩ nhân (đặc biệt chỉ con trai của Napoléon I).
- Aiglefin (danh từ giống đực): Một loài cá tuyết (không liên quan về nghĩa gốc, chỉ là từ gần giống về mặt ngữ âm).
- Pygargue (danh từ giống đực): Đại bàng đầu trắng, một loài đại bàng biển.
Từ đồng nghĩa
- (Về loài chim): Rapace (chim săn mồi), rapace diurne (chim săn mồi ban ngày).
- (Về nghĩa bóng "kỳ tài"): Génie (thiên tài), prodige (thần đồng), as (bậc thầy).
Thành ngữ liên quan
À l'aigle (tính từ): Có hình đại bàng, mang biểu tượng đại bàng.
- Une bannière à l'aigle. (Một lá cờ có hình đại bàng.)
Voler de ses propres ailes (thành ngữ): Tự lập, tự bay bằng đôi cánh của mình (so sánh với chim non tập bay).
- Il est temps que tu voles de tes propres ailes. (Đã đến lúc con phải tự lập rồi.)
{{con đại bàng}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim đại bàng
- bậc kỳ tài
- giá hình chim đại bàng ở giáo đường
- yeux d'aiglemắt diều hâu, mắt vọ
- regard d'aiglecái nhìn sâu sắc
- grand, petit aigletên gọi các khổ giấy
danh từ giống cái
- chim đại bàng cái
- phù hiệu có hình đại bàng; quân hiệu hình đại bàng