agile
/'ædʤail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, hoạt bát: Dùng để mô tả một người có khả năng di chuyển, hành động một cách nhanh chóng, dễ dàng và khéo léo.
- Lanh lợi, nhạy bén: Dùng để mô tả một tư duy, trí óc có khả năng suy nghĩ, hiểu và phản ứng một cách nhanh chóng và sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un enfant agile grimpe rapidement aux arbres. (Một đứa trẻ nhanh nhẹn leo cây rất nhanh.)
- Il a un esprit agile et comprend les problèmes complexes. (Anh ấy có đầu óc lanh lợi và hiểu được những vấn đề phức tạp.)
- Le chat est un animal agile. (Mèo là một loài vật nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être agile de ses mains": có đôi tay khéo léo, nhanh nhẹn.
- Pour être chirurgien, il faut être agile de ses mains. (Để trở thành bác sĩ phẫu thuật, cần phải có đôi tay khéo léo.)
"Une pensée agile": một tư duy linh hoạt, nhạy bén.
- La résolution de ce problème nécessite une pensée agile. (Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi một tư duy linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Agilité (danh từ giống cái): sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- L'agilité mentale est précieuse. (Sự lanh lợi về trí tuệ rất quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Leste: nhanh nhẹn, thoăn thoắt.
- Vif: nhanh, linh hoạt, sắc sảo.
- Adroit: khéo léo, thành thạo.
Từ trái nghĩa
- Lourd: chậm chạp, nặng nề.
- Maladroit: vụng về.
- Lent: chậm.
tính từ
- nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
- Un esprit agileđầu óc lanh lợi
- Les doigts agiles du pianistenhững ngón tay thoăn thoắt của người chơi dương cầm