agile

/'ædʤail/
tính từ
  1. nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi
    • Un esprit agile
      đầu óc lanh lợi
    • Les doigts agiles du pianiste
      những ngón tay thoăn thoắt của người chơi dương cầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "agile"

agile
Le chat agile saute de branche en branche.