aikido
Định nghĩa
Danh từ: Môn võ thuật Nhật Bản sử dụng các nguyên lý tương tự như judo, tập trung vào việc sử dụng chuyển động của đối thủ để hóa giải đòn tấn công, thay vì đối đầu trực tiếp bằng sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tập môn aikido được mười năm.)
- (Môn aikido nhấn mạnh sự hòa hợp và không chống trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The philosophy of aikido": triết lý của môn võ aikido, thường đề cập đến việc hòa nhập với năng lượng của đối thủ.
- The philosophy of aikido teaches us to resolve conflicts peacefully. (Triết lý của môn aikido dạy chúng ta giải quyết xung đột một cách hòa bình.)
"Aikido techniques": các kỹ thuật trong môn aikido, bao gồm các đòn khóa, quật ngã và ném.
- Learning aikido techniques requires patience and discipline. (Học các kỹ thuật aikido đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Aikidoka (danh từ): người tập luyện môn aikido.
- She is a dedicated aikidoka who trains daily. (Cô ấy là một aikidoka tận tụy, tập luyện hàng ngày.)
Aikido dojo (danh từ): võ đường, nơi tập luyện môn aikido.
- The aikido dojo is located in the city center. (Võ đường aikido nằm ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Võ thuật Nhật Bản: thuật ngữ chung chỉ các môn võ xuất phát từ Nhật Bản, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì aikido là một môn cụ thể.
- Nhu đạo: từ Hán Việt thường dùng để chỉ judo, nhưng có thể dùng để mô tả các môn võ mang tính hóa giải, mặc dù không chính xác bằng aikido.
Các cụm từ liên quan
Tập aikido: hành động tham gia luyện tập môn võ này.
- Tôi thường tập aikido vào cuối tuần. (I usually practice aikido on weekends.)
Học aikido: quá trình học hỏi các kỹ thuật và triết lý của môn aikido.
- Học aikido giúp cải thiện sự tập trung và linh hoạt. (Learning aikido improves focus and flexibility.)
Thành ngữ liên quan
- "The way of aikido": con đường của aikido, ám chỉ lối sống hòa hợp và không bạo lực.
- Following the way of aikido means seeking peace in all situations. (Theo con đường của aikido có nghĩa là tìm kiếm hòa bình trong mọi tình huống.)