airelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây ỏng ảnh: Tên gọi chung cho một loại cây bụi nhỏ thuộc họ Thạch nam, thường mọc ở vùng đất chua như rừng thông hoặc vùng núi. Quả của cây này là một loại quả mọng nhỏ, có thể ăn được.
- Quả ỏng ảnh: Chỉ quả của cây airelle, một loại quả mọng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ hoặc đen, vị chua ngọt, được dùng để làm mứt, nước sốt hoặc ăn tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les airelles poussent dans les forêts de conifères. (Cây ỏng ảnh mọc trong các khu rừng lá kim.)
- J'ai cueilli des airelles pour faire une tarte. (Tôi đã hái quả ỏng ảnh để làm một chiếc bánh tart.)
- La confiture d'airelle est délicieuse. (Mứt ỏng ảnh rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Airelle rouge" (ỏng ảnh đỏ): Chỉ cụ thể loại quả ỏng ảnh có màu đỏ, thường là quả nam việt quất (cranberry) hoặc lingonberry.
- L'airelle rouge est riche en vitamine C. (Quả ỏng ảnh đỏ rất giàu vitamin C.)
"Airelle myrtille" (ỏng ảnh việt quất): Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ quả việt quất (blueberry), mặc dù trong phân loại thực vật chính xác, chúng thuộc các chi khác nhau.
- On confond souvent l'airelle myrtille avec la myrtille commune. (Người ta thường nhầm lẫn ỏng ảnh việt quất với quả việt quất thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrtille (danh từ giống cái): Việt quất (blueberry), một loại quả mọng tương tự, thường có màu xanh đen, thuộc chi .
- Canneberge (danh từ giống cái): Nam việt quất (cranberry), một loại quả ỏng ảnh đỏ chua, thường dùng làm nước ép hoặc sốt.
- Busserole (danh từ giống cái): Một loại cây bụi nhỏ khác cùng họ, còn gọi là bearberry, quả đỏ, thường được dùng trong y học cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc dân gian, có thể được gọi chung là "baie des bois" (quả mọng rừng) hoặc "petite baie acide" (quả mọng nhỏ chua).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Terre à airelles": Vùng đất có nhiều cây ỏng ảnh mọc, thường là đất chua, nghèo dinh dưỡng.
- Cette lande est une terre à airelles. (Vùng đất hoang này là vùng đất có nhiều cây ỏng ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ .