aryle

Học thuật
Thân thiện
aryle

Un chimiste dessine la structure d'un aryle au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Arila: Trong hóa học, "aryle" là một nhóm thế hữu cơ nguồn gốc từ một hydrocarbon thơm (như benzene) bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro. thường đượchiệu là Ar-.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le groupe aryle est souvent présent dans les composés aromatiques. (Nhóm aryle thường có mặt trong các hợp chất thơm.)
    • La réaction implique le remplacement par un radical aryle. (Phản ứng liên quan đến sự thay thế bằng một gốc aryle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp hóa học hữu cơ, "aryle" được dùng để chỉ định một loại nhóm chức hoặc gốc tự do cụ thể tính thơm, phân biệt với nhóm "alkyle" (no, bão hòa).
Biến thể từ gần giống
  • Arylique (adj): (thuộc về) aryle, chứa nhóm aryle.
    • Un composé arylique. (Một hợp chất arylique.)
Từ đồng nghĩa
  • Radical aromatique: Gốc thơm (cách gọi khác mô tả cùng khái niệm trong một số ngữ cảnh hóa học).
aryle

Un chimiste dessine la structure d'un aryle au tableau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) arila