aréole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu, Y học) Quầng: Một vùng tròn, thường có màu sắc khác biệt, bao quanh một điểm trung tâm trên cơ thể, chẳng hạn như xung quanh núm vú.
- (Thiên văn học) Quầng: Vùng sáng bao quanh một thiên thể, như mặt trời hoặc mặt trăng.
- (Thực vật học) Núm: Một vùng nhỏ, hình tròn hoặc hình dạng đặc biệt trên bề mặt của một số loài thực vật, thường là nơi có lông, gai hoặc các cấu trúc khác mọc lên.
Ví dụ sử dụng
- Trong giải phẫu/y học:
- L'aréole du mamelon peut changer de couleur pendant la grossesse. (Quầng vú có thể thay đổi màu sắc trong thời kỳ mang thai.)
- Trong thiên văn học:
- Les observateurs ont pu voir une belle aréole autour de la lune. (Các nhà quan sát có thể nhìn thấy một quầng sáng đẹp xung quanh mặt trăng.)
- Trong thực vật học:
- Sur cette feuille, chaque épine émerge d'une petite aréole. (Trên chiếc lá này, mỗi chiếc gai mọc lên từ một núm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aréole mammaire": Một thuật ngữ y học chính xác để chỉ vùng da sẫm màu bao quanh núm vú.
- L'examen clinique incluait l'observation de l'aréole mammaire. (Cuộc kiểm tra lâm sàng bao gồm việc quan sát quầng vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Aréolaire (tính từ): Thuộc về quầng hoặc núm.
- Le tissu aréolaire est très sensible. (Mô thuộc quầng vú rất nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Couronne (danh từ giống cái): Vòng, mũ miện (đôi khi dùng trong ngữ cảnh thiên văn với nghĩa tương tự 'quầng sáng').
- Auréole (danh từ giống cái): Hào quang, quầng sáng (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc thiên văn, gần nghĩa với 'aréole' trong lĩnh vực này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ 'aréole').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'aréole').
danh từ giống cái
- (giải phẫu, y học, thiên (văn học)) quầng
- Aréole mammairequầng vú
- (thực vật học) núm