auréole

danh từ giống cái
  1. vầng hào quang
  2. quầng (quanh mặt trời, mặt trăng...)
  3. (nghĩa bóng) vinh quang
    • Auréole de la victoire
      vinh quang của chiến thắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "auréole"

auréole
Une auréole lumineuse entoure la pleine lune dans le ciel nocturne.