airfare
Định nghĩa
Danh từ: Giá vé máy bay, khoản tiền phải trả cho việc di chuyển bằng máy bay. Từ này chỉ cụ thể chi phí cho dịch vụ vận chuyển hàng không, không bao gồm các loại thuế, phí khác hoặc chi phí hành lý.
Ví dụ sử dụng
- (Giá vé máy bay từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh khá đắt vào dịp Tết.)
- (Cô ấy đã tìm được giá vé máy bay rẻ cho chuyến đi Nhật Bản của mình.)
- (Tổng chi phí cho kỳ nghỉ bao gồm giá vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"discounted airfare": giá vé máy bay giảm giá.
- Students can often get discounted airfare for international flights. (Sinh viên thường có thể nhận được giá vé máy bay giảm giá cho các chuyến bay quốc tế.)
"airfare refund": hoàn tiền vé máy bay.
- The airline refused to offer an airfare refund due to the last-minute cancellation. (Hãng hàng không từ chối hoàn tiền vé máy bay vì hủy chuyến vào phút cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Fare (danh từ): giá vé (nói chung, có thể cho tàu, xe buýt, taxi).
- The bus fare is only 5,000 VND. (Giá vé xe buýt chỉ 5.000 đồng.)
Airline ticket (danh từ): vé máy bay (chỉ vật lý hoặc vé điện tử, không nhất thiết nói về giá).
- I lost my airline ticket for the flight to Bangkok. (Tôi bị mất vé máy bay cho chuyến bay đến Bangkok.)
Từ đồng nghĩa
Plane fare: giá vé máy bay (cách nói thông thường, ít trang trọng hơn).
- The plane fare to Da Nang is reasonable this month. (Giá vé máy bay đến Đà Nẵng khá hợp lý trong tháng này.)
Flight cost: chi phí chuyến bay (bao gồm cả thuế, phụ phí).
- The flight cost is higher than the airfare because of fuel surcharges. (Chi phí chuyến bay cao hơn giá vé máy bay vì có phụ phí nhiên liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Book airfare: đặt vé máy bay (thường kết hợp với hành động mua).
- We need to book airfare early to get the best deals. (Chúng ta cần đặt vé máy bay sớm để có được giá tốt nhất.)
Compare airfare: so sánh giá vé máy bay.
- Use travel websites to compare airfare before buying. (Sử dụng các trang web du lịch để so sánh giá vé máy bay trước khi mua.)
Thành ngữ liên quan
- Airfare is through the roof: giá vé máy bay quá đắt (thành ngữ chỉ giá cao bất thường).
- During summer, airfare to Europe is through the roof. (Vào mùa hè, giá vé máy bay đến châu Âu quá đắt.)