arriver

Định nghĩa

Danh từ: người đến, người tới nơi (một ai đó đã đến hoặc đang đến một địa điểm nào đó).

dụ sử dụng
  • (Mỗi người đến hội nghị đều được phát một thẻ tên.)
  • (Những người đến sớm đã được chỗ ngồi tốt nhất trong rạp hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "late arriver": người đến muộn.
    • The late arriver apologized for missing the opening speech. (Người đến muộn đã xin lỗi bỏ lỡ bài phát biểu khai mạc.)
  • "first arriver": người đến đầu tiên.
    • The first arriver was asked to turn on the lights. (Người đến đầu tiên được yêu cầu bật đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrival (danh từ): sự đến, sự tới nơi.
    • Her arrival was greeted with applause. (Sự đến của ấy được chào đón bằng những tràng pháo tay.)
  • Arrive (động từ): đến, tới nơi.
    • They will arrive at the airport at noon. (Họ sẽ đến sân bay vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Comer: người đến, người tới (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học).
    • All comers are welcome to the festival. (Tất cả những người đến đều được chào đón tại lễ hội.)
  • Visitor: người thăm, khách (nhấn mạnh mục đích thăm viếng).
    • The museum had many visitors yesterday. (Bảo tàng đã nhiều khách thăm hôm qua.)
  • Newcomer: người mới đến (thường chỉ người lần đầu đến một nơi hoặc tham gia một nhóm).
    • The newcomer quickly made friends. (Người mới đến nhanh chóng kết bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrive at: đạt được, đi đến (một kết luận, quyết định, hoặc thỏa thuận).
    • After hours of discussion, they arrived at a compromise. (Sau nhiều giờ thảo luận, họ đã đi đến một thỏa hiệp.)
  • Arrive in: đến (một thành phố, quốc gia lớn).
    • She arrived in Paris last night. ( ấy đã đến Paris tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the last arriver: người đến cuối cùng (thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc bất lợi).
    • Being the last arriver, he had to sit in the back row. ( người đến cuối cùng, anh ấy phải ngồihàng ghế cuối.)