ajouté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoạn viết thêm, phần bổ sung: Chỉ một phần nội dung được viết hoặc thêm vào sau, thường là vào một văn bản, bản thảo hoặc tài liệu đã có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manuscrit est difficile à lire à cause des nombreux ajoutés. (Bản thảo khó đọc vì có quá nhiều đoạn viết thêm.)
- L'auteur a fait un ajouté important en marge. (Tác giả đã thực hiện một phần bổ sung quan trọng ở lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surchargé d'ajoutés": (bị) quá tải bởi các phần thêm vào, có quá nhiều đoạn viết thêm.
- Un texte surchargé d'ajoutés perd en clarté. (Một văn bản có quá nhiều phần viết thêm sẽ mất đi sự rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ajouter (động từ): thêm vào, bổ sung.
- Ajouter du sucre dans le café. (Thêm đường vào cà phê.)
- Ajout (danh từ giống đực): sự thêm vào, phần được thêm vào (nghĩa tổng quát và phổ biến hơn ).
- Ce paragraphe est un ajout récent. (Đoạn văn này là một phần bổ sung gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Addition (n.f): phần thêm vào, sự cộng thêm.
- Supplément (n.m): phần phụ thêm, phần bổ sung.
- Annotation (n.f): lời chú thích, lời ghi chú thêm.
Lưu ý
- Từ ajouté với vai trò danh từ này ít phổ biến hơn so với danh từ ajout và động từ ajouter. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến văn bản, bản thảo hoặc các phần tử được thêm vào một cách vật lý/hữu hình.
danh từ giống đực
- đoạn viết thêm
- Manuscrit surchargé d'ajoutésbản thảo có quá nhiều đoạn viết thêm