ajouté

danh từ giống đực
  1. đoạn viết thêm
    • Manuscrit surchargé d'ajoutés
      bản thảo quá nhiều đoạn viết thêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ajouté"

Từ có nhắc đến "ajouté"

ajouté
Un manuscrit ancien contient de nombreux ajoutés dans les marges.