ajouté

Học thuật
Thân thiện
ajouté

Un manuscrit ancien contient de nombreux ajoutés dans les marges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn viết thêm, phần bổ sung: Chỉ một phần nội dung được viết hoặc thêm vào sau, thườngvào một văn bản, bản thảo hoặc tài liệu đã có sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manuscrit est difficile à lire à cause des nombreux ajoutés. (Bản thảo khó đọc quá nhiều đoạn viết thêm.)
    • L'auteur a fait un ajouté important en marge. (Tác giả đã thực hiện một phần bổ sung quan trọnglề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surchargé d'ajoutés": (bị) quá tải bởi các phần thêm vào, quá nhiều đoạn viết thêm.
    • Un texte surchargé d'ajoutés perd en clarté. (Một văn bản quá nhiều phần viết thêm sẽ mất đi sự rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajouter (động từ): thêm vào, bổ sung.
    • Ajouter du sucre dans le café. (Thêm đường vào phê.)
  • Ajout (danh từ giống đực): sự thêm vào, phần được thêm vào (nghĩa tổng quát phổ biến hơn ).
    • Ce paragraphe est un ajout récent. (Đoạn văn nàymột phần bổ sung gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Addition (n.f): phần thêm vào, sự cộng thêm.
  • Supplément (n.m): phần phụ thêm, phần bổ sung.
  • Annotation (n.f): lời chú thích, lời ghi chú thêm.
Lưu ý
  • Từ ajouté với vai trò danh từ này ít phổ biến hơn so với danh từ ajout động từ ajouter. thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến văn bản, bản thảo hoặc các phần tử được thêm vào một cách vật lý/hữu hình.
ajouté

Un manuscrit ancien contient de nombreux ajoutés dans les marges.

danh từ giống đực
  1. đoạn viết thêm
    • Manuscrit surchargé d'ajoutés
      bản thảo quá nhiều đoạn viết thêm

Từ gần giống

Từ chứa "ajouté"

Từ có nhắc đến "ajouté"