akka

akka

A family visits the ancient port of Akka.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Akka (còn gọi là Acre): Một thành phố cảng biển nằmphía tây bắc Israel, bên bờ Địa Trung Hải. Đây một địa danh lịch sử quan trọng với các di tích cổ từ thời Thập tự chinh Ottoman.

dụ sử dụng
  • (Akka một di sản thế giới được UNESCO công nhận nhờ khu phố cổ được bảo tồn tốt.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Akka để khám phá cảng cổ các khu chợ của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Akka thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc du lịch, đặc biệt khi nói về các cuộc Thập tự chinh hoặc văn hóa Trung Đông.
    • The Siege of Akka in 1291 marked the end of the Crusader presence in the Holy Land. (Cuộc vây hãm Akka năm 1291 đánh dấu sự kết thúc sự hiện diện của quân Thập tự chinh ở Đất Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Acre (danh từ): Tên gọi khác của Akka trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
    • The city of Acre was a major Crusader stronghold. (Thành phố Acre từng một pháo đài quan trọng của quân Thập tự chinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Acre: Tên gọi đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Saint-Jean-d'Acre: Tên gọi lịch sử trong tiếng Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Port of Akka: Cảng Akka, một địa điểm thương mại quân sự quan trọng.
    • The Port of Akka was a vital hub for trade in the Mediterranean. (Cảng Akka từng một trung tâm thương mại quan trọngĐịa Trung Hải.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "akka".

Lưu ý: "Akka" danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể, không mang nghĩa rộng hay trừu tượng. Khi sử dụng, cần viết hoa chữ cái đầu thường đi kèm với các bối cảnh lịch sử hoặc địa .