aqua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh lơ, xanh ngọc: "aqua" dùng để chỉ một sắc thái của màu xanh lam pha chút xanh lục, thường được gọi là màu xanh nước biển nhạt hoặc màu xanh ngọc bích.
Ví dụ sử dụng
- (Những bức tường được sơn màu xanh lơ nhạt khiến cô ấy nhớ đến đại dương.)
- (Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh ngọc cho bữa tiệc mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aqua" như một tính từ: thường được dùng để mô tả màu sắc trong thiết kế, thời trang, hoặc trang trí.
- The aqua tiles gave the bathroom a refreshing look. (Những viên gạch màu xanh lơ mang lại vẻ tươi mới cho phòng tắm.)
Biến thể và từ gần giống
Aquamarine (n, adj): màu xanh biển, thường đậm hơn "aqua" và có ánh xanh lục rõ hơn.
- Her eyes were a beautiful aquamarine. (Đôi mắt của cô ấy có màu xanh biển tuyệt đẹp.)
Aquatic (adj): thuộc về nước, sống dưới nước (không liên quan đến màu sắc).
- Dolphins are aquatic mammals. (Cá heo là động vật có vú sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cyan (n, adj): màu xanh lơ, xanh lam nhạt pha lục.
- Turquoise (n, adj): màu xanh ngọc lam, thường đậm và rực hơn "aqua".
- Teal (n, adj): màu xanh mòng két, pha trộn xanh lam và xanh lục với độ đậm vừa phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "aqua".
Thành ngữ liên quan
- "Aqua" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả màu sắc, không có thành ngữ riêng biệt.