al-hudaydah

al-hudaydah

A cargo ship docks at the port of Al-Hudaydah.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Al-Hudaydah một thành phố cảng quan trọng của Yemen, nằm trên bờ Biển Đỏ. Đây một trung tâm thương mại vận chuyển hàng hóa chính của đất nước này.
dụ sử dụng
  • (Al-Hudaydah một cảng quan trọng cho việc vận chuyển viện trợ nhân đạo đến Yemen.)
  • (Thành phố Al-Hudaydah đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc xung đột đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Port of Al-Hudaydah": cảng Al-Hudaydah, thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh tế hoặc chiến lược quân sự.
    • The Port of Al-Hudaydah handles the majority of Yemen's imports. (Cảng Al-Hudaydah xử lý phần lớn hàng nhập khẩu của Yemen.)
Biến thể từ gần giống
  • Hudaydah (Danh từ riêng): tên viết tắt hoặc không tiền tố "al-", vẫn chỉ cùng một địa danh.
    • Hudaydah is known for its fish market. (Hudaydah nổi tiếng với chợ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cảng Yemen (danh từ): chỉ chung các cảng của Yemen, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Al-Hudaydah một cảng cụ thể.
  • Thành phố cảng (danh từ): mô tả chức năng của Al-Hudaydah.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Al-Hudaydah.