al-tawhid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khái niệm tôn giáo: "al-tawhid" một thuật ngữ trong Hồi giáo, chỉ khái niệm về sự duy nhất độc tôn của Allah (Thượng đế). Đây nguyên cốt lõi của đức tin Hồi giáo, khẳng định rằng chỉ một Thượng đế duy nhất, không đối tác hay đồng loại.
    • Tên gọi của một nhóm: Trong ngữ cảnh an ninh, "al-tawhid" còn được dùng để chỉ một tế bào khủng bố Hồi giáo nguồn gốc từ Jordan nhưng hoạt động tại Đức, với mục tiêu tấn công châu Âu Nga bằng khí hóa học. (Lưu ý: Nghĩa này ít phổ biến chỉ xuất hiện trong các báo cáo an ninh.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Al-tawhid is the foundation of Islamic belief, emphasizing the oneness of God. (Al-tawhid nền tảng của đức tin Hồi giáo, nhấn mạnh sự duy nhất của Thượng đế.)
    • The security forces are monitoring the activities of the al-tawhid cell in Germany. (Lực lượng an ninh đang theo dõi các hoạt động của tế bào al-tawhid tại Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần học Hồi giáo: "al-tawhid" được chia thành ba loại chính: Tawhid al-Rububiyyah (sự duy nhất trong việc tạo dựng quản lý vũ trụ), Tawhid al-Uluhiyyah (sự duy nhất trong việc thờ phượng), Tawhid al-Asma’ wa al-Sifat (sự duy nhất trong tên gọi thuộc tính của Allah).
    • Scholars emphasize that al-tawhid is not just a theoretical concept but a practical guide for daily life. (Các học giả nhấn mạnh rằng al-tawhid không chỉ một khái niệm lý thuyết còn một hướng dẫn thực tế cho cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawhid (n): Dạng rút gọn của "al-tawhid", thường được dùng thay thế trong các văn bản tôn giáo.

    • Tawhid is the most important principle in Islam. (Tawhid nguyên quan trọng nhất trong Hồi giáo.)
  • Muwahhid (n): Người theo chủ nghĩa tawhid, tín đồ Hồi giáo tuân thủ nghiêm ngặt nguyên này.

    • He is a muwahhid who rejects all forms of polytheism. (Anh ấy một muwahhid, người bác bỏ mọi hình thức đa thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotheism (n): Thuyết độc thần, khái niệm tương tự trong các tôn giáo khác ( dụ: Do Thái giáo, Kitô giáo).
    • Al-tawhid is the Islamic equivalent of monotheism. (Al-tawhid tương đương với thuyết độc thần trong Hồi giáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Ahl al-Tawhid: Những người theo tawhid, một thuật ngữ dùng để chỉ cộng đồng tín đồ Hồi giáo chân chính.
    • The concept of ahl al-tawhid is central to Islamic identity. (Khái niệm ahl al-tawhid trung tâm của bản sắc Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • La ilaha illa Allah: Câu tuyên xưng đức tin trong Hồi giáo, thể hiện trực tiếp nguyên al-tawhid.
    • The phrase 'La ilaha illa Allah' is the verbal declaration of al-tawhid. (Câu 'La ilaha illa Allah' lời tuyên bố bằng lời của al-tawhid.)