alary

Adjective
  1. cánh, giống cánh, giống hình cánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "alary"

alary
The bird's alary feathers spread wide as it prepared to land.