alary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh, giống cánh: Dùng để mô tả một cấu trúc có hình dạng giống như cánh hoặc có các phần nhô ra tương tự cánh.
- Giống hình cánh: Chỉ đặc điểm hình thái tương tự cánh, thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The alary muscles of an insect are crucial for flight. (Các cơ có hình cánh của côn trùng rất quan trọng cho việc bay.)
- The seed has an alary extension that helps in wind dispersal. (Hạt có phần mở rộng giống cánh giúp phát tán nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "alary" thường được dùng để mô tả các cấu trúc hình tam giác hoặc giống cánh trong cơ thể.
- The alary ligaments stabilize the vertebrae. (Các dây chằng hình cánh giúp ổn định đốt sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Alar (adj): Một biến thể chính tả khác của "alary", có cùng nghĩa là có cánh hoặc giống cánh.
- The alar plate is a region in the developing neural tube. (Tấm alar là một vùng trong ống thần kinh đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Winged: Có cánh.
- Pterygoid: (Thuật ngữ chuyên ngành) Có dạng cánh.
Adjective
- có cánh, giống cánh, giống hình cánh