alary

Học thuật
Thân thiện
alary

The bird's alary feathers spread wide as it prepared to land.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh, giống cánh: Dùng để mô tả một cấu trúc hình dạng giống như cánh hoặc các phần nhô ra tương tự cánh.
    • Giống hình cánh: Chỉ đặc điểm hình thái tương tự cánh, thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The alary muscles of an insect are crucial for flight. (Các hình cánh của côn trùng rất quan trọng cho việc bay.)
    • The seed has an alary extension that helps in wind dispersal. (Hạt phần mở rộng giống cánh giúp phát tán nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "alary" thường được dùng để mô tả các cấu trúc hình tam giác hoặc giống cánh trong cơ thể.
    • The alary ligaments stabilize the vertebrae. (Các dây chằng hình cánh giúp ổn định đốt sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Alar (adj): Một biến thể chính tả khác của "alary", cùng nghĩa cánh hoặc giống cánh.
    • The alar plate is a region in the developing neural tube. (Tấm alar một vùng trong ống thần kinh đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Winged: cánh.
  • Pterygoid: (Thuật ngữ chuyên ngành) dạng cánh.
alary

The bird's alary feathers spread wide as it prepared to land.

Adjective
  1. cánh, giống cánh, giống hình cánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "alary"