albedo

albedo

The albedo of the fresh snow made the mountain slope appear brilliantly white.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suất phản chiếu, độ phản xạ: "albedo" tỷ lệ giữa lượng ánh sáng bị phản xạ so với lượng ánh sáng chiếu tới một bề mặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học về khí tượng, thiên văn học vật để mô tả khả năng phản xạ ánh sáng của các vật thể như băng, tuyết, mây, hoặc các hành tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The albedo of fresh snow is very high, reflecting most of the sunlight. (Suất phản chiếu của tuyết mới rất cao, phản xạ hầu hết ánh sáng mặt trời.)
    • Scientists measure the albedo of different surfaces to understand climate change. (Các nhà khoa học đo độ phản xạ của các bề mặt khác nhau để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albedo effect": hiệu ứng suất phản chiếu, dùng để chỉ tác động của độ phản xạ lên nhiệt độ bề mặt.

    • The albedo effect plays a crucial role in global warming. (Hiệu ứng suất phản chiếu đóng vai trò quan trọng trong hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
  • "Albedo feedback": phản hồi suất phản chiếu, quá trình sự thay đổi độ phản xạ ảnh hưởng đến khí hậu.

    • As ice melts, the albedo feedback accelerates further warming. (Khi băng tan, phản hồi suất phản chiếu làm tăng tốc quá trình nóng lên thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Albedometer (danh từ): máy đo suất phản chiếu.
    • The albedometer is used to measure the reflectivity of surfaces. (Máy đo suất phản chiếu được sử dụng để đo độ phản xạ của các bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflectivity: độ phản xạ.
  • Reflectance: suất phản xạ (thường dùng trong quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "albedo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "albedo".