algerie
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên gọi chính thức của một quốc gia: "Algérie" là tên tiếng Pháp của đất nước Algérie (Algeria trong tiếng Anh), một nước cộng hòa nằm ở Tây Bắc châu Phi, ven biển Địa Trung Hải. Dân số chủ yếu theo đạo Hồi dòng Sunni. Quốc gia này từng là thuộc địa của Pháp vào thế kỷ 19 và giành được độc lập vào đầu những năm 1960.
Ví dụ sử dụng
- (Algérie là một quốc gia có nền văn hóa đa dạng và lịch sử lâu đời.)
- (Thủ đô của Algérie là thành phố Algiers.)
Cách sử dụng nâng cao
- "République Algérienne Démocratique et Populaire": Tên chính thức đầy đủ của Algérie trong tiếng Pháp, thường được dùng trong các văn bản ngoại giao.
- Họ đã ký hiệp ước với République Algérienne Démocratique et Populaire. (Họ đã ký hiệp ước với Cộng hòa Dân chủ và Nhân dân Algérie.)
Biến thể và từ gần giống
Algérien/Algérienne (danh từ/tính từ): người Algérie hoặc thuộc về Algérie.
- Người Algérien rất tự hào về văn hóa của họ. (Người Algérien rất tự hào về văn hóa của họ.)
Algiers (danh từ riêng): thủ đô của Algérie.
- Algiers là một thành phố cảng nhộn nhịp. (Algiers là một thành phố cảng nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
- Algeria (tiếng Anh): tên gọi phổ biến của Algérie trong tiếng Anh.
- Algeria có trữ lượng dầu mỏ lớn. (Algeria có trữ lượng dầu mỏ lớn.)
Các cụm từ liên quan
- Chiến tranh Algérie (danh từ): cuộc chiến tranh giành độc lập của Algérie chống lại Pháp (1954–1962).
- Chiến tranh Algérie đã để lại nhiều hậu quả sâu sắc. (Chiến tranh Algérie đã để lại nhiều hậu quả sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "Giải phóng Algérie": khẩu hiệu lịch sử trong phong trào đấu tranh giành độc lập.
- Họ hô vang "Giải phóng Algérie" trên đường phố. (Họ hô vang "Giải phóng Algérie" trên đường phố.)