walker
/'wɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi bộ: Một người di chuyển bằng chân, thường để tập thể dục, dạo chơi hoặc di chuyển quãng đường ngắn.
- Người dạo chơi: Một người đi bộ thong thả để thư giãn, ngắm cảnh.
- Vận động viên đi bộ: (Thể thao) Một vận động viên chuyên thi đấu môn đi bộ thể thao, một hình thức đi nhanh với kỹ thuật cụ thể.
- Chim chạy: (Động vật học) Chỉ một loại chim có tập tính di chuyển chủ yếu bằng cách đi hoặc chạy trên mặt đất thay vì bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park is full of walkers every morning. (Công viên đầy những người đi bộ vào mỗi buổi sáng.)
- She is a keen walker and explores a new trail every weekend. (Cô ấy là một người dạo chơi nhiệt thành và khám phá một đường mòn mới mỗi cuối tuần.)
- He trained hard to become an Olympic walker. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên đi bộ Olympic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dog walker": Người được thuê để dắt chó đi dạo.
- She works part-time as a dog walker in her neighborhood. (Cô ấy làm việc bán thời gian với tư cách là người dắt chó đi dạo trong khu phố của mình.)
- "Walker" (dụng cụ hỗ trợ): Một khung kim loại có bánh xe và tay vịn (thương hiệu phổ biến: Zimmer) giúp người già, người khuyết tật hoặc người đang hồi phục đi lại.
- After the surgery, she used a walker to move around the house. (Sau ca phẫu thuật, bà ấy đã sử dụng một khung tập đi để di chuyển trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby walker (n): Xe tập đi cho trẻ nhỏ, một khung có bánh xe và chỗ ngồi giúp trẻ tập di chuyển.
- Walking (n/adj): Hành động đi bộ; thuộc về hoặc dùng để đi bộ (ví dụ: walking shoes - giày đi bộ).
- Foot traveler: Người du hành bằng chân (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pedestrian: Người đi bộ (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, đối lập với người đi xe).
- Hiker: Người đi bộ đường dài, thường ở vùng đồi núi.
- Stroller: Người đi dạo thong thả.
Thành ngữ liên quan
- "Walker!" (từ lóng, cũ, chủ yếu ở Anh): Một thán từ dùng để biểu thị sự không tin, nghi ngờ ai đó đang nói dối hoặc bịa chuyện. (Tương đương với "Nói láo!", "Bịa!").
- "I saw a UFO last night." "Walker!" ("Tối qua tôi thấy một vật thể bay không xác định." "Bịa đi!")
danh từ
- người đi bộ
- người dạo chơi
- (thể dục,thể thao) vận động viên đi bộ
- (động vật học) chim chạy
thán từ
- (Walker) (từ lóng) nói láo!, bịa!