walker

/'wɔ:kə/
danh từ
  1. người đi bộ
  2. người dạo chơi
  3. (thể dục,thể thao) vận động viên đi bộ
  4. (động vật học) chim chạy
thán từ
  1. (Walker) (từ lóng) nói láo!, bịa!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

walker
A baby uses a walker to move across the living room floor.