alger

alger

Horatio Alger wrote many stories about boys achieving success through hard work.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tác giả người Mỹ: "Alger" (Horatio Alger) một nhà văn người Mỹ sống từ năm 1832 đến 1899, nổi tiếng với những câu chuyện phiêu lưu truyền cảm hứng cho các cậu . Các tác phẩm của ông thường xoay quanh chủ đề đức tính tốt sự chăm chỉ có thể vượt qua nghèo khó.

dụ sử dụng
  • (Horatio Alger đã viết nhiều câu chuyện về những cậu thành công nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • (Sách của ông thường được gọi là "những câu chuyện Alger" những bài học đạo đức của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algeresque": mang phong cách hoặc chủ đề giống với các tác phẩm của Horatio Alger.
    • The novel's plot is Algeresque, with a poor boy rising to wealth. (Cốt truyện của tiểu thuyết mang phong cách Alger, với một cậu nghèo vươn lên giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Algerian (tính từ): thuộc về Algeria (quốc giaBắc Phi) – không liên quan đến Horatio Alger.
    • He is studying Algerian history. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Algeria.)
Từ đồng nghĩa
  • Author: tác giả.
  • Storyteller: người kể chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Alger".

Thành ngữ liên quan
  • "An Alger story": một câu chuyện về sự thành công nhờ đức tính tốt lao động chăm chỉ.
    • His rise from poverty to wealth is like an Alger story. (Sự vươn lên từ nghèo khó đến giàu có của anh ấy giống như một câu chuyện Alger.)