dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
aliment
Words Mentioning "aliment"
ăn quỵt
béo
bổ
bỗ bã
chết người
chín
chống hao
cơm không
của
hồi sức
lúa tẻ
lương khô
nặng bụng
nguội
nhẹ
đơm
tăng sức
thức ăn
tiêu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...