aliyah
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Do Thái giáo) Sự di cư của người Do Thái đến Israel: "aliyah" chỉ hành động di cư của người Do Thái từ các quốc gia khác về Israel, đặc biệt là với ý nghĩa tôn giáo và quốc gia.
- (Do Thái giáo) Vinh dự được gọi lên đọc Kinh Torah trong giáo đường: "aliyah" cũng chỉ nghi thức trong đó một thành viên của cộng đồng Do Thái được mời lên bục đọc một đoạn trong Kinh Torah trong buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
Sự di cư đến Israel:
- Many Jews made aliyah after the establishment of the State of Israel. (Nhiều người Do Thái đã thực hiện aliyah sau khi Nhà nước Israel được thành lập.)
- The government encourages aliyah by providing support for new immigrants. (Chính phủ khuyến khích aliyah bằng cách cung cấp hỗ trợ cho những người nhập cư mới.)
Vinh dự trong giáo đường:
- He was called for an aliyah during the Sabbath service. (Anh ấy đã được gọi lên đọc aliyah trong buổi lễ ngày Sa-bát.)
- Receiving an aliyah is considered a great honor in the synagogue. (Nhận được aliyah được coi là một vinh dự lớn trong giáo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make aliyah": thực hiện hành động di cư đến Israel.
- They decided to make aliyah to fulfill their religious dream. (Họ quyết định thực hiện aliyah để thực hiện giấc mơ tôn giáo của mình.)
"aliyah la'Torah": cụm từ tiếng Hebrew chỉ việc được gọi lên đọc Kinh Torah.
- The rabbi gave him an aliyah la'Torah for the first time. (Giáo sĩ Do Thái đã trao cho anh ấy aliyah la'Torah lần đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Oleh (danh từ, số ít): người Do Thái thực hiện aliyah (di cư đến Israel).
- He is a new oleh from France. (Anh ấy là một oleh mới từ Pháp.)
- Olim (danh từ, số nhiều): nhiều người Do Thái thực hiện aliyah.
- The olim were welcomed at the airport. (Những người olim đã được chào đón tại sân bay.)
Từ đồng nghĩa
- Immigration to Israel: sự nhập cư đến Israel (nghĩa chung, không mang tính tôn giáo).
- Aliyah Bet: thuật ngữ lịch sử chỉ làn sóng di cư bất hợp pháp của người Do Thái đến Palestine trước năm 1948.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make aliyah: thực hiện hành động di cư.
- They made aliyah last year. (Họ đã thực hiện aliyah vào năm ngoái.)
- Call up for aliyah: mời ai đó lên đọc Kinh Torah.
- The cantor called him up for aliyah. (Người hát lễ đã mời anh ấy lên đọc aliyah.)
Thành ngữ liên quan
- The Law of Return: Đạo luật Hồi hương của Israel, cho phép người Do Thái trên toàn thế giới có quyền thực hiện aliyah.
- Under the Law of Return, every Jew has the right to make aliyah. (Theo Đạo luật Hồi hương, mọi người Do Thái đều có quyền thực hiện aliyah.)