ala

ala

A maple seed spirals down from a tree, its two flat alae catching the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh (của côn trùng): "ala" chỉ phần cánh của một loài côn trùng, thường cánh trước hoặc cánh sau.
    • Phần giống cánh (trong sinh học): "ala" mô tả bất kỳ cấu trúc phẳng, hình cánh nào trên cơ thể sinh vật, như phần nhô ra của xương hoặc .
    • Cánh mũi: Trong giải phẫu người, "ala" dùng để chỉ phần sụn nở rộnghai bên lỗ mũi (ala của mũi).
    • Cánh hạt (thực vật): "ala" cũng chỉ phần cánh mỏng của một số loại hạt, như hạt cây phong, giúp phát tán nhờ gió.
    • Cánh hoa (thực vật): Trong hoa họ đậu, "ala" chỉ hai cánh hoa bên, thường phẳng nằm hai bên cánh cờ.
dụ sử dụng
  • Cánh côn trùng:
    • The ala of the dragonfly is transparent and delicate. (Cánh của con chuồn chuồn trong suốt mỏng manh.)
  • Cánh mũi:
    • The ala of the nose helps to regulate airflow. (Cánh mũi giúp điều chỉnh luồng không khí.)
  • Cánh hạt:
    • The alae of a maple seed allow it to spin as it falls. (Các cánh của hạt cây phong cho phép xoay khi rơi xuống.)
  • Cánh hoa:
    • The alae of a pea flower are often white or purple. (Các cánh hoa của hoa đậu thường màu trắng hoặc tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ala of the nose": Cánh mũithuật ngữ y học chỉ phần mềm hai bên lỗ mũi.

    • In rhinoplasty, the ala of the nose may be reshaped. (Trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi, cánh mũi có thể được chỉnh hình lại.)
  • "Ala of a bone": Cánh xươngdùng trong giải phẫu để chỉ các phần xương phẳng, rộng, như ala của xương chậu.

    • The ala of the ilium forms the upper part of the pelvis. (Cánh xương chậu tạo thành phần trên của xương chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alar (tính từ): thuộc về cánh, hình cánh.

    • The alar cartilage supports the nostril. (Sụn cánh mũi hỗ trợ lỗ mũi.)
  • Alate (tính từ): cánh.

    • Alate insects are capable of flight. (Côn trùng cánh khả năng bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Wing: cánh (nghĩa tổng quát hơn, nhưng thường dùng cho chim hoặc máy bay).
  • Flap: vạt, nắp (chỉ phần phẳng có thể di chuyển, nhưng không chính xác bằng "ala" trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "ala" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "ala". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.