wallah

/'wɔlə/ Cách viết khác : (walla) /'wɔlə/
danh từ
  1. (Anh-An) người làm, người làm công
  2. người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wallah"

wallah
A book wallah arranges new novels on a shelf.