wallah

/'wɔlə/ Cách viết khác : (walla) /'wɔlə/
Học thuật
Thân thiện
wallah

A book wallah arranges new novels on a shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm, người làm công: Từ này chỉ một người được thuê để làm một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó.
    • Người phụ trách: "Wallah" cũng có thể dùng để chỉ người chịu trách nhiệm hoặc quản lý một việc, một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is the office wallah. (Anh ấy người phụ trách văn phòng.)
    • Ask the kitchen wallah about the menu. (Hãy hỏi người làm trong bếp về thực đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "[Công việc] + wallah": Cấu trúc phổ biến, dùng để chỉ người làm công việc được nêu ra.
    • A ticket wallah can help you. (Một người bán có thể giúp anh.)
    • The rickshaw wallah waited outside. (Người kéo xe kéo đợibên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Walla: Cách viết biến thể khác của "wallah".
  • -wala / -vala: Hậu tố gốc Hindi/Urdu có nghĩa tương tự, thường kết hợp với danh từ để chỉ người thực hiện hoặc bán thứ đó ( dụ: - người bán trà).
Từ đồng nghĩa
  • Worker: công nhân, người lao động.
  • Attendant: người phục vụ, người trông nom.
  • Man in charge: người phụ trách.
Lưu ý
  • Từ "wallah" nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Ấn Độ tiếng Anh Anh, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các vai trò công việc cụ thể.
  • Trong cách dùng hiện đại, từ này đôi khi có thể mang sắc thái không trang trọng.
wallah

A book wallah arranges new novels on a shelf.

danh từ
  1. (Anh-An) người làm, người làm công
  2. người

Từ chứa "wallah"