ali

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ali (nhân vật lịch sử): Vị vua Hồi giáo thứ , được người Hồi giáo dòng Shiite coi vị vua đầu tiên. Ông em họ con rể của nhà tiên tri Muhammad. Sau khi ông bị ám sát, Hồi giáo chia thành hai nhánh Shiite Sunnite.
    • Muhammad Ali ( quyền Anh): quyền Anh người Mỹ, từng ba lầnđịch thế giới hạng nặng (sinh năm 1942).
dụ sử dụng
  • Ali (vị vua Hồi giáo):

    • Ali is considered a central figure in Islamic history. (Ali được coi một nhân vật trung tâm trong lịch sử Hồi giáo.)
    • The assassination of Ali led to the division of Islam. (Vụ ám sát Ali đã dẫn đến sự chia rẽ trong Hồi giáo.)
  • Muhammad Ali ( ):

    • Muhammad Ali was known for his boxing skills and charisma. (Muhammad Ali nổi tiếng với kỹ năng quyền Anh sức hút cá nhân.)
    • Ali's fights were legendary in the world of sports. (Các trận đấu của Ali huyền thoại trong thế giới thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ali" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ vị vua Hồi giáo, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về lịch sử Hồi giáo sự chia rẽ giữa Shiite Sunnite.

    • Scholars often debate the role of Ali in early Islamic politics. (Các học giả thường tranh luận về vai trò của Ali trong chính trị Hồi giáo thời kỳ đầu.)
  • "Ali" như một biểu tượng văn hóa: Muhammad Ali trở thành biểu tượng của sự kiên cường lòng dũng cảm.

    • Ali's legacy extends beyond boxing into civil rights activism. (Di sản của Ali vượt ra ngoài quyền Anh, vào hoạt động dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Alid (tính từ): Thuộc về dòng dõi của Ali.

    • The Alid dynasty ruled parts of the Islamic world. (Vương triều Alid đã cai trị các phần của thế giới Hồi giáo.)
  • Aliyah (danh từ): Tên riêng, đôi khi nguồn gốc từ Ali, nhưng mang nghĩa khác ( dụ: sự di cư của người Do Thái đến Israel).

Từ đồng nghĩa
  • Caliph (đối với Ali lịch sử): Vua Hồi giáo.
  • Champion (đối với Muhammad Ali): Nhàđịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ali" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Float like a butterfly, sting like a bee": Thành ngữ nổi tiếng của Muhammad Ali, mô tả phong cách quyền Anh của ông.
    • He lives by the motto: float like a butterfly, sting like a bee. (Anh ấy sống theo phương châm: nhẹ nhàng như bướm, chích như ong.)