ally
/'æli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng minh, nước đồng minh: Một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia hợp tác với một bên khác để hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc chính trị.
- Bạn đồng minh, người ủng hộ: Một người luôn sẵn sàng giúp đỡ hoặc hỗ trợ bạn trong một tình huống khó khăn.
Động từ:
- Liên minh, liên kết: Hành động hợp tác chính thức hoặc kết nối với một người, nhóm hoặc quốc gia khác để đạt được mục tiêu chung.
- Kết thông gia: (Cổ, ít dùng) Kết nối thông qua hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- During the war, the two countries became close allies. (Trong chiến tranh, hai quốc gia trở thành đồng minh thân thiết.)
- I need an ally in this meeting to support my proposal. (Tôi cần một người ủng hộ trong cuộc họp này để hỗ trợ đề xuất của mình.)
Động từ:
- The small tribes allied themselves to fight against the common enemy. (Các bộ tộc nhỏ đã liên minh với nhau để chống lại kẻ thù chung.)
- The company allied with a tech startup to develop new software. (Công ty đã liên kết với một công ty khởi nghiệp công nghệ để phát triển phần mềm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be allied to/with something": Có mối liên hệ chặt chẽ hoặc tương đồng với điều gì đó.
- This problem is closely allied with the issue we discussed yesterday. (Vấn đề này có liên quan chặt chẽ với vấn đề chúng ta đã thảo luận hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Allied (tính từ): Có liên minh, thuộc về phe Đồng minh (trong lịch sử).
- the Allied forces in World War II (lực lượng Đồng minh trong Thế chiến thứ II)
- Alliance (danh từ): Khối liên minh, sự liên kết.
- They formed a strategic alliance to dominate the market. (Họ đã thành lập một liên minh chiến lược để thống trị thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partner (đối tác), associate (cộng sự), confederate (đồng minh trong liên minh), supporter (người ủng hộ).
- Động từ: Unite (đoàn kết), join forces (hợp lực), associate (liên kết), combine (kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ally with/to someone/something: Liên minh với ai/điều gì.
- The environmental group allied with local communities to protect the forest. (Nhóm môi trường đã liên minh với cộng đồng địa phương để bảo vệ khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- A strange bedfellow / An unlikely ally: Một đồng minh bất ngờ hoặc khó tin (thường chỉ sự hợp tác giữa những bên khác biệt hoặc từng là đối thủ).
- In politics, your enemy today could be your ally tomorrow. (Trong chính trị, kẻ thù của bạn hôm nay có thể là đồng minh của bạn vào ngày mai.)
danh từ
- hòn bi (bằng đá thạch cao)
danh từ
- nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh
ngoại động từ
- liên kết, liên minh
- kết thông gia
- allied togắn với, có quan hệ họ hàng với