ally

/'æli/
danh từ
  1. hòn bi (bằng đá thạch cao)
danh từ
  1. nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh
ngoại động từ
  1. liên kết, liên minh
  2. kết thông gia
    • allied to
      gắn với, quan hệ họ hàng với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ally"